AS Saint-Étienne
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Montpellier HSC

AS Saint-Étienne vs Montpellier HSC

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 0-1 Montpellier HSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 8, hòa 0, Montpellier HSC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Trọng tài
J. Miguelgorry
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DWWDL Montpellier HSC
  1. 14' 0-1 S. Mavididi
  2. 31' Wahbi Khazri
  3. HT0-1
  4. 46' A. Aouchiche Z. Youssouf
  5. 51' Romain Hamouma
  6. 60' D. Bouanga B. Benkhedim
  7. 63' Gaëtan Laborde
  8. 63' Yun Il-Lok F. Mollet
  9. 68' Keagan Dolly
  10. 69' J. Chotard K. Dolly
  11. 70' C. Abi W. Khazri
  12. 72' Adil Aouchiche
  13. 76' N. Cozza Pedro Mendes
  14. 77' P. Škuletić S. Mavididi
  15. 86' R. Souici Gabriel Silva
  16. 86' M. Rivera M. Camara
  17. 90' Il-Lok Yun
  18. FT0-1

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Puel
  1. 30J. Moulin 6.7
  2. 5T. Kolodziejczak 6.7
  3. 11Gabriel Silva ▼ 86' 6.6
  4. 31S. Sow 6.6
  5. 8M. Camara ▼ 86' 7.0
  6. 19Y. Neyou Noupa 6.9
  7. 28Z. Youssouf ▼ 46' 7.0
  8. 34A. Moueffek 7.7
  9. 15B. Benkhedim ▼ 60' 6.6
  10. 10W. Khazri ▼ 70' 6.9
  11. 21R. Hamouma 6.9

Dự bị 9

  1. 17A. Aouchiche ▲ 46' 6.9
  2. 20D. Bouanga ▲ 60' 6.5
  3. 9C. Abi ▲ 70' 6.9
  4. 35R. Souici ▲ 86' 6.7
  5. 32M. Rivera ▲ 86' 6.5
  6. 33L. Gourna-Douath
  7. 1S. Bajic
  8. 22K. Monnet-Paquet
  9. 36M. Tshibuabua
Montpellier HSC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Der Zakarian
  1. 16D. Bertaud 7.2
  2. 3D. Congré 6.9
  3. 5Pedro Mendes ▼ 76' 7.2
  4. 8A. Oyongo 6.9
  5. 12J. Ferri 6.7
  6. 25F. Mollet ▼ 63' 6.3
  7. 20K. Dolly ▼ 69' 6.9
  8. 6S. Sambia 7.6
  9. 9A. Delort 7.9
  10. 10G. Laborde 6.6
  11. 19S. Mavididi ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 24Yun Il-Lok ▲ 63' 6.5
  2. 13J. Chotard ▲ 69' 6.9
  3. 31N. Cozza ▲ 76' 6.3
  4. 32P. Škuletić ▲ 77' 6.7
  5. 23T. Vargas
  6. 18Y. Ammour
  7. 26S. Benchama
  8. 30Mathis Carvalho
  9. 27C. Vidal

Thống kê

038
230
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm10
0Trúng đích2
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua0
467Chuyền bóng392
394Chuyền chính xác311
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

45Trận đấu48
58Ghi được76
63Thủng lưới72
1.29Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu