FC Lorient vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 4, hòa 3, FC Metz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 37
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- F. Batta
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- WDDDW FC Metz
- 23' Boubakar Kouyate
- 30' Dylan Bronn
- 31' Y. Wissa11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Maziz ▼ M. Fofana
- 46' ▲ T. Ambrose ▼ I. Niane
- 46' ▲ P. Yade ▼ K. NDoram
- 62' ▲ B. Traoré ▼ Vágner
- 65' Thierry Ambrose
- 71' ▲ A. Laurienté ▼ E. Le Fée
- 72' 1-1 B. Traoré · T. Delaine
- 74' J. Hergault · A. Laurienté 2-1
- 84' Fabien Centonze
- 85' ▲ P. Hamel ▼ T. Moffi
- 85' ▲ T. Monconduit ▼ Y. Wissa
- 86' ▲ A. Grbić ▼ F. Lemoine
- 90' Adrian Grbić
- FT2-1
Đội hình
- 30Paul Nardi 6.3
- 8Trevoh Chalobah 6.3
- 15Julien Laporte 7.2
- 21Jérémy Morel 7.2
- 14Jérôme Hergault ⚽ 6.9
- 10Enzo Le Fée ▼ 71' 7.3
- 18Fabien Lemoine ▼ 86' 7.2
- 6Laurent Abergel 7.0
- 25Vincent Le Goff 6.2
- 19Yoane Wissa ⚽ ▼ 85' 7.7
- 13Terem Moffi ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 1Matthieu Dreyer
- 2Andrew Gravillon
- 17Houboulang Mendes
- 7Stéphane Diarra
- 23Thomas Monconduit ▲ 85' 6.7
- 24Franklin Wadja
- 27Adrian Grbić ▲ 86' 6.2
- 29Pierre-Yves Hamel ▲ 85' 6.6
- 28Armand Lauriente ▲ 71' 7.0
- 16Alexandre Oukidja 6.2
- 18Fabien Centonze 6.3
- 2Dylan Bronn 6.7
- 23Boubakar Kouyate 6.7
- 6Mamadou Fofana ▼ 46' 6.2
- 17Thomas Delaine ⇢ 7.2
- 19Digbo Maiga 6.6
- 4Kévin N'Doram 6.3
- 15Pape Matar Sarr 6.9
- 7Ibrahima Niane ▼ 46' 6.5
- 27Vagner Dias 6.3
Dự bị 9
- 30Marc-Aurele Caillard
- 3Matthieu Udol
- 20Ernest Boahene
- 29Lenny Lacroix
- 25William Mikelbrencis
- 26Papa Ndiaga Yade ▲ 46' 6.2
- 22Youssef Maziz ▲ 46' 6.3
- 8Boubacar Traore ⚽ ▲ 62' 7.3
- 9Thierry Ambrose ▲ 46' 6.2
Thống kê
01⚑2
⚑140
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm3
2Trúng đích1
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm0
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc1
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
383Chuyền bóng635
297Chuyền chính xác553
78%Chính xác chuyền87%
So sánh
45Trận đấu47
57Ghi được61
73Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai31