FC Metz
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Lorient

FC Metz vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-2 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 3, FC Lorient thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WDDDW FC Metz
LLDLW FC Lorient
  1. 19' Kévin N'Doram
  2. 19' 0-1 M. Bamba · I. Louza
  3. 22' D. Lamkel Zé · G. Mikautadze 1-1
  4. HT1-1
  5. 58' 1-2 P. Katseris
  6. 60' C. Sabaly L. Camara
  7. 71' T. Bakayoko A. Kari
  8. 75' A. Atta Fali Candé
  9. 77' Danley Jean Jacques
  10. 79' B. Dieng M. Bamba
  11. 79' B. Bouanani I. Louza
  12. 83' Maxime Colin
  13. 84' S. Sané M. Colin
  14. 85' B. Tetteh G. Mikautadze
  15. 85' J. Asoro K. Van Den Kerkhof
  16. 88' F. Mendy P. Katseris
  17. 90'+5 Formose Mendy
  18. FT1-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.2
  2. 2M. Colin ▼ 84' 6.5
  3. 8I. Traoré 6.6
  4. 5Fali Candé ▼ 75' 6.6
  5. 3M. Udol 7.3
  6. 6K. N'Doram 6.3
  7. 22K. Van Den Kerkhof ▼ 85' 6.5
  8. 27D. Jean-Jacques 6.5
  9. 18L. Camara ▼ 60' 6.3
  10. 11D. Lamkel Zé 7.2
  11. 10G. Mikautadze ▼ 85' 7.0

Dự bị 9

  1. 14C. Sabaly ▲ 60' 6.7
  2. 25A. Atta ▲ 75' 6.9
  3. 38S. Sané ▲ 84' 6.6
  4. 17B. Tetteh ▲ 85' 6.3
  5. 99J. Asoro ▲ 85' 7.0
  6. 34J. Nduquidi
  7. 1G. Dietsch
  8. 15A. Lô
  9. 21J. N'Guessan
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 6.9
  2. 32N. Adjei 7.9
  3. 3M. Talbi 7.2
  4. 95S. Touré 7.5
  5. 7P. Katseris ▼ 88' 7.5
  6. 19L. Abergel 7.2
  7. 6I. Louza ▼ 79' 8.2
  8. 37T. Le Bris 7.2
  9. 44A. Kari ▼ 71' 6.2
  10. 21J. Ponceau 7.3
  11. 9M. Bamba ▼ 79' 7.3

Dự bị 9

  1. 14T. Bakayoko ▲ 71' 6.7
  2. 11B. Dieng ▲ 79' 6.3
  3. 10B. Bouanani ▲ 79' 6.6
  4. 13F. Mendy ▲ 88' 6.7
  5. 15J. Laporte
  6. 34G. Caoki
  7. 1A. Gomis
  8. 22E. Kroupi
  9. 17J. Makengo

Thống kê

034
310
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
386Chuyền bóng540
292Chuyền chính xác457
76%Chính xác chuyền85%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu41
52Ghi được56
68Thủng lưới76
1.16Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu