FC Lorient vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 3, FC Metz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- WDDDW FC Metz
- 29' 0-1 S. Sane · G. Hein
- 45'+1 Ibou Sane
- HT0-1
- 46' ▲ A. Toure ▼ J. Deminguet
- 60' ▲ M. Bamba ▼ S. Soumano
- 60' ▲ B. Dieng ▼ J. Makengo
- 63' Mohamed Bamba
- 69' Koffi Kouao
- 73' B. Dieng · M. Bamba 1-1
- 74' ▲ D. Karim ▼ L. Abergel
- 79' ▲ J. Asoro ▼ I. Sane
- 82' Ahmadou Bamba Dieng
- 85' ▲ B. Stambouli ▼ B. Traore
- 85' ▲ M. Bokele Mputu ▼ G. Tsitaishvili
- FT1-1
Đội hình
- 38Y. Mvogo 6.3
- 5B. Meite 6.9
- 32N. Adjei 6.9
- 2Igor Silva 7.3
- 93J. Mvuka Mugisha 6.7
- 6L. Abergel ▼ 74' 6.3
- 8N. Cadiou 6.6
- 11T. Le Bris 6.9
- 17J. Makengo ▼ 60' 6.3
- 28S. Soumano ▼ 60' 6.9
- 10P. Pagis 6.9
Dự bị 9
- 21B. Kamara
- 33I. Akakpo
- 35L. Leaudais
- 19I. Monnier
- 29D. Karim ▲ 74' 6.9
- 9M. Bamba ▲ 60' 7.0
- 12B. Dieng ⚽ ▲ 60' 7.3
- 34D. Semedo
- 14T. Sanusi
- 1J. Fischer 7.5
- 39K. Kouao 6.3
- 38S. Sane ⚽ 8.5
- 4U. Mboula 6.9
- 2M. Colin 6.7
- 20J. Deminguet ▼ 46' 6.3
- 8B. Traore ▼ 85' 6.3
- 11M. Mbaye 6.7
- 10G. Hein ⇢ 7.2
- 7G. Tsitaishvili ▼ 85' 6.2
- 23I. Sane ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 40O. Ba
- 15T. Yegbe
- 25C. Melieres
- 97F. Ballo-Toure
- 12A. Toure ▲ 46' 6.5
- 21B. Stambouli ▲ 85' 6.6
- 9G. Abuashvili
- 19M. Bokele Mputu ▲ 85' 6.2
- 99J. Asoro ▲ 79' 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm8
5Trúng đích2
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
433Chuyền bóng581
365Chuyền chính xác522
84%Chính xác chuyền90%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
53Ghi được39
55Thủng lưới86
1.39Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai23