FC Lorient vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-0 FC Metz tại Ligue 2, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 3, FC Metz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade du Moustoir - Yves Allainmat, Lorient
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- WDDDW FC Metz
- HT0-0
- 46' ▲ F. Mendy ▼ J. Makengo
- 46' ▲ T. Le Bris ▼ P. Katseris
- 70' Julien Laporte
- 71' ▲ A. Touré ▼ J. Deminguet
- 74' Darlin Yongwa
- 75' ▲ J. Ponceau ▼ E. Kroupi
- 75' ▲ Igor Silva ▼ G. Kalulu
- 83' ▲ K. Van Den Kerkhof ▼ A. Jallow
- 83' ▲ I. Gueye ▼ C. Sabaly
- 87' Julien Ponceau
- 88' Kevin Van Den Kerkhof
- 90'+1 Igor Silva
- FT0-0
Đội hình
- 38Y. Mvogo 6.7
- 24G. Kalulu ▼ 75' 6.9
- 15J. Laporte 7.2
- 3M. Talbi 7.2
- 44D. Yongwa 7.2
- 6L. Abergel 6.9
- 77P. Katseris ▼ 46' 6.6
- 62A. Avom 7.2
- 17J. Makengo ▼ 46' 6.7
- 22E. Kroupi ▼ 75' 6.9
- 28S. Soumano 6.3
Dự bị 7
- 5F. Mendy ▲ 46' 6.3
- 11T. Le Bris ▲ 46' 6.6
- 21J. Ponceau ▲ 75' 6.9
- 2Igor Silva ▲ 75' 6.7
- 1B. Leroy
- 66I. James
- 10P. Pagis
- 29A. Bodart 7.2
- 38S. Sané 7.2
- 15A. Lô 7.2
- 5Fali Candé 7.3
- 39K. Kouao 7.2
- 36A. Jallow ▼ 83' 6.7
- 21B. Stambouli 7.0
- 20J. Deminguet ▼ 71' 6.3
- 3M. Udol 6.7
- 14C. Sabaly ▼ 83' 6.9
- 7G. Hein 6.9
Dự bị 7
- 12A. Touré ▲ 71' 6.5
- 22K. Van Den Kerkhof ▲ 83' 6.5
- 18I. Gueye ▲ 83' 6.6
- 2M. Colin
- 19M. Bokele Mputu
- 57A. Mirbach
- 10P. Diallo
Thống kê
04⚑3
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm3
1Trúng đích0
5Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
3Phạt góc3
3Việt vị3
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
0Cứu thua1
471Chuyền bóng576
405Chuyền chính xác500
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
84Ghi được89
39Thủng lưới44
1.91Bàn thắng mỗi trận1.82
17Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai47