FC Metz
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lorient

FC Metz vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-4 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 3, FC Lorient thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Phong độ
WDDDW FC Metz
LLDLW FC Lorient
  1. 9' Sadibou Sané
  2. 15' Abdoulaye Faye
  3. 23' Giorgi Tsitaishvili
  4. 24' 0-1 J. Makengo · A. Kouassi
  5. 40' G. Abuashvili N. Mbala
  6. 42' Jean Victor Makengo
  7. HT0-1
  8. 62' I. Toure A. Faye
  9. 62' P. Pagis D. Karim
  10. 64' H. Diallo G. Kvilitaia
  11. 65' B. Stambouli K. Kouao
  12. 74' B. Dieng A. Tosin
  13. 74' A. Avom J. Makengo
  14. 76' B. Munongo J. Gbamin
  15. 84' 0-2 B. Dieng · P. Pagis
  16. 90'+5 Igor Silva P. Katseris
  17. 90' 0-3 A. Avom · P. Pagis
  18. 90' 0-4 N. Cadiou
  19. FT0-4

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benoit Tavenot
  1. 61P. Sy 6.2
  2. 39K. Kouao ▼ 65' 6.6
  3. 38S. Sane 6.2
  4. 15T. Yegbe 6.5
  5. 70B. Sarr 6.2
  6. 5J. Gbamin ▼ 76' 7.0
  7. 20J. Deminguet 6.2
  8. 34N. Mbala ▼ 40' 6.5
  9. 10G. Hein 6.3
  10. 7G. Tsitaishvili 6.5
  11. 11G. Kvilitaia ▼ 64' 7.0

Dự bị 9

  1. 1J. Fischer
  2. 2M. Colin
  3. 21B. Stambouli ▲ 65' 6.5
  4. 97F. Ballo-Toure
  5. 30H. Diallo ▲ 64' 6.3
  6. 4U. Mboula
  7. 12A. Toure
  8. 33B. Munongo ▲ 76' 6.2
  9. 9G. Abuashvili ▲ 40' 6.5
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 7.9
  2. 32N. Adjei 7.2
  3. 3M. Talbi 7.5
  4. 25A. Faye ▼ 62' 6.9
  5. 77P. Katseris ▼ 90' 6.3
  6. 8N. Cadiou 8.3
  7. 6L. Abergel 6.9
  8. 43A. Kouassi 7.3
  9. 17J. Makengo ▼ 74' 8.0
  10. 29D. Karim ▼ 62' 6.7
  11. 15A. Tosin ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 21B. Kamara
  2. 2Igor Silva ▲ 90'
  3. 12B. Dieng ▲ 74' 7.7
  4. 62A. Avom ▲ 74' 7.6
  5. 19I. Monnier
  6. 95I. Toure ▲ 62' 6.9
  7. 9M. Bamba
  8. 28S. Soumano
  9. 10P. Pagis ▲ 62' 7.0

Thống kê

027
420
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm14
2Trúng đích7
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
7Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
517Chuyền bóng466
465Chuyền chính xác400
90%Chính xác chuyền86%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
39Ghi được53
86Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu