Stade Rennais F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp

Stade Rennais F.C. vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-1 En Avant de Guingamp tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
Karim Abed, France
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
WLDDW En Avant de Guingamp
  1. 15' I. Sarr · M. Niang 1-0
  2. 21' Benjamin Bourigeaud
  3. 23' Gerzino Nyamsi
  4. 33' Ludovic Blas
  5. HT1-0
  6. 46' A. Mendy L. Deaux
  7. 64' R. Del Castillo J. Lea Siliki
  8. 67' N. Roux É. Didot
  9. 78' J. Johansson I. Sarr
  10. 79' Gerzino Nyamsi
  11. 79' Gerzino Nyamsi
  12. 86' J. Gelin H. Ben Arfa
  13. 87' 1-1 A. Mendy
  14. FT1-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Stéphan
  1. 40T. Koubek 8.4
  2. 3D. Da Silva 6.8
  3. 2M. Zeffane 6.8
  4. 15R. Bensebaini 6.4
  5. 20G. Nyamsi 6.4
  6. 18H. Ben Arfa ▼ 86' 6.3
  7. 8C. Grenier 7.0
  8. 14B. Bourigeaud 7.2
  9. 12J. Lea Siliki ▼ 64' 6.3
  10. 11M. Niang 7.0
  11. 7I. Sarr ▼ 78' 7.4

Dự bị 7

  1. 22R. Del Castillo ▲ 64' 6.6
  2. 6J. Johansson ▲ 78' 6.4
  3. 26J. Gelin ▲ 86' 5.8
  4. 39E. Camavinga
  5. 16A. Diallo
  6. 27H. Traoré
  7. 23A. Hunou
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gourvennec
  1. 16M. Caillard 6.9
  2. 15J. Sorbon 6.7
  3. 29C. Kerbrat 6.8
  4. 2J. Ikoko 6.4
  5. 5Pedro Rebocho 6.6
  6. 22É. Didot ▼ 67' 6.8
  7. 8L. Deaux ▼ 46' 6.9
  8. 6L. Phiri 7.6
  9. 24M. Coco 6.5
  10. 7L. Blas 7.4
  11. 11M. Thuram 6.3

Dự bị 7

  1. 9A. Mendy ▲ 46' 7.7
  2. 26N. Roux ▲ 67' 6.5
  3. 21D. Ndong
  4. 20F. Eboa Eboa
  5. 1K. Johnsson
  6. 18G. Fofana
  7. 33L. Carnot

Thống kê

136
810
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm23
4Trúng đích9
2Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
6Phạt góc8
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
407Chuyền bóng331
324Chuyền chính xác264
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 105 - 35 +70 91
2
Lille OSC
38 68 - 33 +35 75
3
Olympique Lyonnais
38 70 - 47 +23 72
4
AS Saint-Étienne
38 59 - 41 +18 66
5
Olympique de Marseille
38 60 - 52 +8 61
6
Montpellier HSC
38 53 - 42 +11 59
7
OGC Nice
38 30 - 35 -5 56
8
Reims
38 39 - 42 -3 55
9
Nîmes Olympique
38 57 - 58 -1 53
10
Stade Rennais F.C.
38 55 - 52 +3 52
11
RC Strasbourg Alsace
38 58 - 48 +10 49
12
FC Nantes
38 48 - 48 0 48
13
Angers SCO
38 44 - 49 -5 46
14
FC Girondins de Bordeaux
38 34 - 42 -8 41
15
Amiens SC
38 31 - 52 -21 38
16
Toulouse F.C.
38 35 - 57 -22 38
17
Monaco
38 38 - 57 -19 36
18
Dijon FCO
38 31 - 60 -29 34
19
Caen
38 29 - 54 -25 33
20
En Avant de Guingamp
38 28 - 68 -40 27
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

56Trận đấu46
91Ghi được39
81Thủng lưới76
1.63Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu