Stade Rennais F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
En Avant de Guingamp

Stade Rennais F.C. vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-3 En Avant de Guingamp tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
Mikael Lesage, France
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
WLDDW En Avant de Guingamp
  1. 4' Edson Mexer
  2. 17' Moustapha Diallo
  3. HT0-0
  4. 46' J. Boga Y. Gourcuff
  5. 56' Christophe Kerbrat
  6. 63' 0-1 M. Diallo · T. Giresse
  7. 66' M. Zeffane R. Danzé
  8. 72' L. Baal Mexer
  9. 73' 0-2 J. Briand · T. Giresse
  10. 76' J. Cardy L. Blas
  11. 77' 0-3 Y. Sankhare · T. Giresse
  12. 84' N. De Pauw M. Coco
  13. 87' B. Angoua M. Diallo
  14. 89' Giovanni Sio
  15. 90' Fallou Diagne
  16. FT0-3

Đội hình

Stade Rennais F.C.
  1. 1B. Costil 6.7
  2. 29R. Danzé ▼ 66' 7.2
  3. 22S. Armand 6.2
  4. 14F. Diagne 7.6
  5. 4Mexer ▼ 72' 6.8
  6. 28Y. Gourcuff ▼ 46' 6.8
  7. 6G. Fernandes 7.4
  8. 21B. André 6.6
  9. 10K. Grosicki 5.9
  10. 13G. Sio 6.7
  11. 23O. Dembèlé 6.2

Dự bị 7

  1. 17J. Boga ▲ 46' 5.7
  2. 2M. Zeffane ▲ 66' 6.1
  3. 24L. Baal ▲ 72' 6.3
  4. 5Pedro Mendes
  5. 16O. Sorin
  6. 18Pedro Henrique
  7. 20Y. Sylla
En Avant de Guingamp
  1. 1J. Lössl 7.2
  2. 22J. Martins-Pereira 7.2
  3. 2L. Jacobsen 7.4
  4. 15J. Sorbon 7.8
  5. 29C. Kerbrat 7.7
  6. 5M. Diallo ▼ 87' 7.5
  7. 13Y. Sankhare 7.4
  8. 26T. Giresse ⇢3 8.9
  9. 24M. Coco ▼ 84' 7.3
  10. 21L. Blas ▼ 76' 6.9
  11. 23J. Briand 6.9

Dự bị 7

  1. 8J. Cardy ▲ 76' 6.6
  2. 12N. De Pauw ▲ 84' 6.3
  3. 4B. Angoua ▲ 87'
  4. 9M. Dembélé
  5. 20L. Dos Santos
  6. 28M. Erdinç
  7. 30M. Samassa

Thống kê

036
320
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm12
3Trúng đích7
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị3
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
565Chuyền bóng307
465Chuyền chính xác217
82%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 102 - 19 +83 96
2
Olympique Lyonnais
38 67 - 43 +24 65
3
Monaco
38 57 - 50 +7 65
4
OGC Nice
38 58 - 41 +17 63
5
Lille OSC
38 39 - 27 +12 60
6
AS Saint-Étienne
38 42 - 37 +5 58
7
Caen
38 39 - 52 -13 54
8
Stade Rennais F.C.
38 52 - 54 -2 52
9
Angers SCO
38 40 - 38 +2 50
10
SC Bastia
38 36 - 42 -6 50
11
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 57 -7 50
12
Montpellier HSC
38 49 - 47 +2 49
13
Olympique de Marseille
38 48 - 42 +6 48
14
FC Nantes
38 33 - 44 -11 48
15
FC Lorient
38 47 - 58 -11 46
16
En Avant de Guingamp
38 47 - 56 -9 44
17
Toulouse F.C.
38 45 - 55 -10 40
18
Reims
38 44 - 57 -13 39
19
Gazélec Ajaccio
38 37 - 58 -21 37
20
Estac Troyes
38 28 - 83 -55 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
58Ghi được55
63Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu