En Avant de Guingamp
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C.

En Avant de Guingamp vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 1-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 5, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
Tony Chapron, France
Phong độ
WLDDW En Avant de Guingamp
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 4' Sanjin Prcić
  2. 8' Moustapha Diallo
  3. 14' Aldo Kalulu
  4. 39' M. Diallo · Fernando Marçal 1-0
  5. 45' Sanjin Prcić
  6. 45' Sanjin Prcić
  7. HT1-0
  8. 46' A. Mendy M. Diallo
  9. 46' 1-1 Y. Gourcuff · A. Kalulu
  10. 58' Fernando Marçal
  11. 62' A. Hunou A. Diakhaby
  12. 66' Edson Mexer
  13. 75' W. Saïd A. Kalulu
  14. 77' S. Privat Y. Salibur
  15. 83' N. De Pauw M. Coco
  16. FT1-1

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kombouare
  1. 1K. Johnsson 6.4
  2. 22J. Martins-Pereira 7.4
  3. 15J. Sorbon 7.3
  4. 29C. Kerbrat 6.8
  5. 3Fernando Marçal 7.1
  6. 17E. Didot 7.2
  7. 5M. Diallo ▼ 46' 7.0
  8. 8L. Deaux 6.7
  9. 24M. Coco ▼ 83' 7.4
  10. 23J. Briand 7.1
  11. 19Y. Salibur ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 9A. Mendy ▲ 46' 6.3
  2. 11S. Privat ▲ 77' 6.7
  3. 12N. De Pauw ▲ 83' 6.3
  4. 6B. Sankoh
  5. 7D. Lévêque
  6. 16T. Guivarch
  7. 26T. Giresse
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Gourcuff
  1. 1B. Costil 6.6
  2. 24L. Baal 7.4
  3. 29R. Danzé 6.8
  4. 4Mexer 7.4
  5. 32J. Gnagnon 7.5
  6. 28Y. Gourcuff 7.7
  7. 6G. Fernandes 6.9
  8. 26S. Prcić 5.6
  9. 10K. Grosicki 5.9
  10. 14A. Kalulu ▼ 75' 6.9
  11. 31A. Diakhaby ▼ 62' 6.2

Dự bị 7

  1. 23A. Hunou ▲ 62' 6.7
  2. 11W. Saïd ▲ 75' 6.5
  3. 33J. Lea Siliki
  4. 5Pedro Mendes
  5. 8C. Chantôme
  6. 19D. Cavare
  7. 30E. Gertmonas

Thống kê

024
141
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm7
4Trúng đích3
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
4Phạt góc1
6Việt vị3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
504Chuyền bóng320
400Chuyền chính xác214
79%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
38 107 - 31 +76 95
2
Paris Saint-Germain
38 83 - 27 +56 87
3
OGC Nice
38 63 - 36 +27 78
4
Olympique Lyonnais
38 77 - 48 +29 67
5
Olympique de Marseille
38 57 - 41 +16 62
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 43 +10 59
7
FC Nantes
38 40 - 54 -14 51
8
Stade Rennais F.C.
38 36 - 42 -6 50
9
AS Saint-Étienne
38 41 - 42 -1 50
10
En Avant de Guingamp
38 46 - 53 -7 50
11
Angers SCO
38 40 - 49 -9 46
12
Lille OSC
38 40 - 47 -7 46
13
Toulouse F.C.
38 37 - 41 -4 44
14
FC Metz
38 39 - 72 -33 43
15
Montpellier HSC
38 48 - 66 -18 39
16
Dijon FCO
38 46 - 58 -12 37
17
Caen
38 36 - 65 -29 37
18
FC Lorient
38 44 - 70 -26 36
19
AS Nancy
38 29 - 52 -23 35
20
SC Bastia
38 29 - 54 -25 34
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
58Ghi được45
64Thủng lưới55
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu