Stade Rennais F.C. vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-0 En Avant de Guingamp tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- Nicolas Rainville, France
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- WLDDW En Avant de Guingamp
- 30' Marcus Coco
- 39' Moustapha Diallo
- 45' Adrien Hunou
- HT0-0
- 60' ▲ W. Saïd ▼ G. Sio
- 64' Moustapha Diallo
- 64' Moustapha Diallo
- 66' ▲ L. Blas ▼ T. Giresse
- 79' ▲ A. Diakhaby ▼ A. Hunou
- 84' ▲ B. Sankoh ▼ Y. Salibur
- 89' ▲ Pedro Henrique ▼ P. Ntep
- 90' Adama Diakhaby
- 90'+2 ▲ N. De Pauw ▼ M. Coco
- 90'+2 A. Diakhaby · Pedro Henrique 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Costil 7.0
- 24L. Baal 7.4
- 29R. Danzé 7.5
- 4Mexer 7.7
- 5Pedro Mendes 7.4
- 6G. Fernandes 7.5
- 21B. André 7.3
- 23A. Hunou ▼ 79' 6.8
- 10K. Grosicki 5.9
- 13G. Sio ▼ 60' 6.8
- 7P. Ntep ▼ 89' 7.2
Dự bị 7
- 11W. Saïd ▲ 60' 6.6
- 31A. Diakhaby ⚽ ▲ 79' 7.5
- 18Pedro Henrique ▲ 89'
- 2M. Zeffane
- 15R. Bensebaini
- 16P. Nardi
- 26S. Prcić
- 1K. Johnsson 7.0
- 15J. Sorbon 7.1
- 4B. Angoua 6.8
- 29C. Kerbrat 7.1
- 2J. Ikoko 6.7
- 5M. Diallo 6.1
- 26T. Giresse ▼ 66' 6.5
- 8L. Deaux 7.0
- 24M. Coco ▼ 90' 6.5
- 23J. Briand 6.6
- 19Y. Salibur ▼ 84' 6.6
Dự bị 7
- 21L. Blas ▲ 66' 6.4
- 6B. Sankoh ▲ 84' 6.2
- 12N. De Pauw ▲ 90'
- 11S. Privat
- 17E. Didot
- 30R. Salin
- 31J. Livolant
Thống kê
02⚑6
⚑231
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm6
3Trúng đích1
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
574Chuyền bóng320
470Chuyền chính xác217
82%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 107 - 31 | +76 | 95 | |
| 2 | 38 | 83 - 27 | +56 | 87 | |
| 3 | 38 | 63 - 36 | +27 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 48 | +29 | 67 | |
| 5 | 38 | 57 - 41 | +16 | 62 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 40 - 54 | -14 | 51 | |
| 8 | 38 | 36 - 42 | -6 | 50 | |
| 9 | 38 | 41 - 42 | -1 | 50 | |
| 10 | 38 | 46 - 53 | -7 | 50 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 46 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 14 | 38 | 39 - 72 | -33 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 66 | -18 | 39 | |
| 16 | 38 | 46 - 58 | -12 | 37 | |
| 17 | 38 | 36 - 65 | -29 | 37 | |
| 18 | 38 | 44 - 70 | -26 | 36 | |
| 19 | 38 | 29 - 52 | -23 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 54 | -25 | 34 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
45Ghi được58
55Thủng lưới64
1.07Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai41