En Avant de Guingamp
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C.

En Avant de Guingamp vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-2 Stade Rennais F.C. tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 5, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Phong độ
WLDDW En Avant de Guingamp
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 41' Arthur Theate
  2. 45' 0-1 A. Kalimuendo · A. Truffert
  3. HT0-1
  4. 57' 0-2 A. Kalimuendo · E. Le Fée
  5. 66' Baptiste Roux
  6. 67' H. Picard B. Guillaume
  7. 69' B. Bourigeaud A. Kalimuendo
  8. 76' F. Rieder D. Doué
  9. 76' B. Yıldırım M. Terrier
  10. 77' T. Luvambo A. Sagna
  11. 87' J. Siwe A. El Ouazzani
  12. 87' M. Barthelmé B. Roux
  13. 87' V. Manceau A. Ben Mohamed
  14. 88' Gauthier Gallon
  15. 90'+7 Bertuğ Özgür Yıldırım
  16. FT0-2

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: S. Dumont
  1. 1E. Basilio 6.5
  2. 2M. Sivis 6.9
  3. 7D. Gomis 6.6
  4. 5M. Riou 7.3
  5. 3A. Ben Mohamed ▼ 87' 6.3
  6. 9A. El Ouazzani ▼ 87' 6.3
  7. 10M. Merghem 6.9
  8. 4D. Louiserre 6.3
  9. 6B. Roux ▼ 87' 6.9
  10. 8A. Sagna ▼ 77' 6.9
  11. 11B. Guillaume ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 19H. Picard ▲ 67' 7.3
  2. 18T. Luvambo ▲ 77' 6.3
  3. 20J. Siwe ▲ 87' 6.7
  4. 17M. Barthelmé ▲ 87' 6.6
  5. 12V. Manceau ▲ 87' 6.3
  6. 13L. Maronnier
  7. 15J. Iglesias
  8. 16T. Bartouche-Selbonne
  9. 14S. Nair
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Stéphan
  1. 1G. Gallon 7.5
  2. 2G. Doué 7.2
  3. 4W. Omari 7.7
  4. 5A. Theate 7.3
  5. 3A. Truffert 7.7
  6. 8B. Santamaría 7.2
  7. 6E. Le Fée 8.3
  8. 11L. Blas 7.2
  9. 10D. Doué ▼ 76' 6.2
  10. 7M. Terrier ▼ 76' 7.2
  11. 9A. Kalimuendo ⚽2 ▼ 69' 8.2

Dự bị 9

  1. 14B. Bourigeaud ▲ 69' 6.9
  2. 12F. Rieder ▲ 76' 6.7
  3. 19B. Yıldırım ▲ 76' 6.7
  4. 15J. Jacquet
  5. 20M. Lambourde
  6. 16S. Mandanda
  7. 13A. Nagida
  8. 17I. Salah
  9. 18J. Belocian

Thống kê

019
430
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm11
4Trúng đích3
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
384Chuyền bóng564
292Chuyền chính xác475
76%Chính xác chuyền84%

So sánh

46Trận đấu53
51Ghi được94
48Thủng lưới67
1.11Bàn thắng mỗi trận1.77
18Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu