Stade Rennais F.C. vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-1 En Avant de Guingamp tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- Ruddy Buquet, France
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- WLDDW En Avant de Guingamp
- 4' Felix Eboa Eboa
- 10' Joris Gnagnon
- 27' Hamari Traore
- 31' Marcus Coco
- HT0-0
- 46' ▲ R. Bensebaini ▼ Ludovic Baal
- 47' Christophe Kerbrat
- 79' ▲ C. Grenier ▼ N. Benezet
- 79' ▲ Y. N'Gbakoto ▼ É. Didot
- 87' Jimmy Briand
- 87' ▲ M. Thuram ▼ M. Coco
- 90'+2 0-1 Y. N'Gbakoto · L. Blas
- FT0-1
Đội hình
- 40T. Koubek 6.6
- 24Ludovic Baal ▼ 46' 7.4
- 27H. Traoré 6.3
- 26J. Gelin 6.7
- 5J. Gnagnon 7.2
- 21B. André 7.5
- 10S. Prcić 7.4
- 14B. Bourigeaud 7.2
- 8W. Khazri 6.6
- 25D. Sakho 6.1
- 7I. Sarr 6.5
Dự bị 7
- 15R. Bensebaini ▲ 46' 6.7
- 1A. Diallo
- 12J. Lea Siliki
- 17F. Maouassa
- 18M. Amalfitano
- 23A. Hunou
- 29R. Danzé
- 1K. Johnsson 7.3
- 29C. Kerbrat 7.4
- 2J. Ikoko 7.1
- 3Pedro Rebocho 7.2
- 20F. Eboa Eboa 7.2
- 17É. Didot ▼ 79' 6.6
- 10N. Benezet ▼ 79' 7.5
- 18L. Phiri 6.7
- 24M. Coco ▼ 87' 6.0
- 7L. Blas ⇢ 7.5
- 23J. Briand 7.3
Dự bị 7
- 6C. Grenier ▲ 79' 6.4
- 12Y. N'Gbakoto ⚽ ▲ 79' 7.5
- 21M. Thuram ▲ 87'
- 8L. Deaux
- 15J. Sorbon
- 16M. Caillard
- 26T. Giresse
Thống kê
02⚑4
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị0
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
411Chuyền bóng436
348Chuyền chính xác374
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 108 - 29 | +79 | 93 | |
| 2 | 38 | 85 - 45 | +40 | 80 | |
| 3 | 38 | 87 - 43 | +44 | 78 | |
| 4 | 38 | 80 - 47 | +33 | 77 | |
| 5 | 38 | 50 - 44 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 47 - 50 | -3 | 55 | |
| 8 | 38 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 36 - 41 | -5 | 52 | |
| 10 | 38 | 36 - 33 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 55 - 73 | -18 | 48 | |
| 12 | 38 | 48 - 59 | -11 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 52 | -10 | 41 | |
| 15 | 38 | 44 - 67 | -23 | 38 | |
| 16 | 38 | 27 - 52 | -25 | 38 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 38 - 54 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 76 | -42 | 26 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
61Ghi được51
58Thủng lưới65
1.42Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai31