En Avant de Guingamp
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C.

En Avant de Guingamp vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 2-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 5, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
Frank Schneider, France
Phong độ
WLDDW En Avant de Guingamp
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 5' Hamari Traore
  2. 17' Moustapha Diallo
  3. 38' Nicolas Benezet
  4. 45' James Léa Siliki
  5. HT0-0
  6. 46' Afonso Figueiredo J. Lea Siliki
  7. 57' M. Diallo 1-0
  8. 63' Romain Danzé
  9. 66' Wahbi Khazri
  10. 66' Wahbi Khazri
  11. 66' Wahbi Khazri
  12. 73' J. Tell Ludovic Baal
  13. 79' Abdoul Camara N. Benezet
  14. 80' N. Janvier F. Maouassa
  15. 87' F. Eboa Eboa F. Tabanou
  16. 89' J. Briand · Abdoul Camara 2-0
  17. 90' Étienne Didot
  18. 90' Afonso Figueiredo
  19. 90'+1 S. Privat J. Briand
  20. FT2-0

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kombouare
  1. 1K. Johnsson 6.9
  2. 15J. Sorbon 7.2
  3. 27F. Tabanou ▼ 87' 7.1
  4. 29C. Kerbrat 7.7
  5. 2J. Ikoko 7.3
  6. 17É. Didot 7.8
  7. 5M. Diallo 7.2
  8. 10N. Benezet ▼ 79' 8.1
  9. 7L. Blas 6.4
  10. 23J. Briand ▼ 90' 7.1
  11. 21M. Thuram 7.2

Dự bị 7

  1. 9Abdoul Camara ▲ 79' 7.2
  2. 20F. Eboa Eboa ▲ 87' 6.5
  3. 11S. Privat ▲ 90'
  4. 18L. Phiri
  5. 16M. Caillard
  6. 14K. Achahbar
  7. 26T. Giresse
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Gourcuff
  1. 40T. Koubek 7.5
  2. 24Ludovic Baal ▼ 73' 6.5
  3. 27H. Traoré 6.8
  4. 5J. Gnagnon 6.9
  5. 20G. Nyamsi 6.2
  6. 18M. Amalfitano 7.1
  7. 14B. Bourigeaud 7.3
  8. 12J. Lea Siliki ▼ 46' 5.9
  9. 17F. Maouassa ▼ 80' 6.0
  10. 8W. Khazri 6.4
  11. 9N. Mubele 6.7

Dự bị 7

  1. 25Afonso Figueiredo ▲ 46' 5.8
  2. 19J. Tell ▲ 73' 6.5
  3. 35N. Janvier ▲ 80' 6.7
  4. 11Brandon
  5. 33J. Gelin
  6. 29R. Danzé
  7. 1A. Diallo

Thống kê

036
561
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm11
9Trúng đích0
7Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
6Phạt góc5
9Việt vị1
19Phạm lỗi15
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
316Chuyền bóng349
221Chuyền chính xác253
70%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 108 - 29 +79 93
2
Monaco
38 85 - 45 +40 80
3
Olympique Lyonnais
38 87 - 43 +44 78
4
Olympique de Marseille
38 80 - 47 +33 77
5
Stade Rennais F.C.
38 50 - 44 +6 58
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 48 +5 55
7
AS Saint-Étienne
38 47 - 50 -3 55
8
OGC Nice
38 53 - 52 +1 54
9
FC Nantes
38 36 - 41 -5 52
10
Montpellier HSC
38 36 - 33 +3 51
11
Dijon FCO
38 55 - 73 -18 48
12
En Avant de Guingamp
38 48 - 59 -11 47
13
Amiens SC
38 37 - 42 -5 45
14
Angers SCO
38 42 - 52 -10 41
15
RC Strasbourg Alsace
38 44 - 67 -23 38
16
Caen
38 27 - 52 -25 38
17
Lille OSC
38 41 - 67 -26 38
18
Toulouse F.C.
38 38 - 54 -16 37
19
Estac Troyes
38 32 - 59 -27 33
20
FC Metz
38 34 - 76 -42 26
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
51Ghi được61
65Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu