En Avant de Guingamp
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C.

En Avant de Guingamp vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 2-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 5, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
C. Turpin
Phong độ
WLDDW En Avant de Guingamp
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 3' Marcus Coco
  2. 40' F. Eboa Eboa · Pedro Rebocho 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' Hamari Traore
  5. 57' M. Zeffane R. Bensebaini
  6. 59' L. Deaux · L. Blas 2-0
  7. 67' B. André J. Johansson
  8. 71' Y. N'Gbakoto N. Roux
  9. 78' M. Niang R. Del Castillo
  10. 81' Benjamin André
  11. 82' J. Sorbon M. Coco
  12. 86' 2-1 M. Niang
  13. 89' R. Rodelin M. Thuram
  14. 90' Ludovic Blas
  15. 90' Mehdi Zeffane
  16. FT2-1

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vincent Rautureau
  1. 16M. Caillard 6.5
  2. 29C. Kerbrat 6.8
  3. 5Pedro Rebocho 7.8
  4. 25C. Traoré 6.4
  5. 20F. Eboa Eboa 7.8
  6. 8L. Deaux 7.0
  7. 6L. Phiri 7.1
  8. 24M. Coco ▼ 82' 6.0
  9. 7L. Blas 7.1
  10. 26N. Roux ▼ 71' 6.3
  11. 11M. Thuram ▼ 89' 6.9

Dự bị 7

  1. 12Y. N'Gbakoto ▲ 71' 6.5
  2. 15J. Sorbon ▲ 82' 6.5
  3. 23R. Rodelin ▲ 89'
  4. 1K. Johnsson
  5. 2J. Ikoko
  6. 18G. Fofana
  7. 22É. Didot
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Stéphan
  1. 40T. Koubek 5.9
  2. 3D. Da Silva 6.7
  3. 4Mexer 7.2
  4. 27H. Traoré 6.3
  5. 15R. Bensebaini ▼ 57' 6.8
  6. 18H. Ben Arfa 5.7
  7. 6J. Johansson ▼ 67' 6.9
  8. 12J. Lea Siliki 6.2
  9. 9T. Siebatcheu 6.1
  10. 22R. Del Castillo ▼ 78' 7.1
  11. 7I. Sarr 6.6

Dự bị 7

  1. 2M. Zeffane ▲ 57' 6.4
  2. 21B. André ▲ 67' 6.5
  3. 11M. Niang ▲ 78' 7.9
  4. 8C. Grenier
  5. 14B. Bourigeaud
  6. 26J. Gelin
  7. 30E. Gertmonas

Thống kê

027
430
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm17
2Trúng đích3
3Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
7Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
277Chuyền bóng556
214Chuyền chính xác499
77%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 105 - 35 +70 91
2
Lille OSC
38 68 - 33 +35 75
3
Olympique Lyonnais
38 70 - 47 +23 72
4
AS Saint-Étienne
38 59 - 41 +18 66
5
Olympique de Marseille
38 60 - 52 +8 61
6
Montpellier HSC
38 53 - 42 +11 59
7
OGC Nice
38 30 - 35 -5 56
8
Reims
38 39 - 42 -3 55
9
Nîmes Olympique
38 57 - 58 -1 53
10
Stade Rennais F.C.
38 55 - 52 +3 52
11
RC Strasbourg Alsace
38 58 - 48 +10 49
12
FC Nantes
38 48 - 48 0 48
13
Angers SCO
38 44 - 49 -5 46
14
FC Girondins de Bordeaux
38 34 - 42 -8 41
15
Amiens SC
38 31 - 52 -21 38
16
Toulouse F.C.
38 35 - 57 -22 38
17
Monaco
38 38 - 57 -19 36
18
Dijon FCO
38 31 - 60 -29 34
19
Caen
38 29 - 54 -25 33
20
En Avant de Guingamp
38 28 - 68 -40 27
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

46Trận đấu56
39Ghi được91
76Thủng lưới81
0.85Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu