Tammeka vs Laagri
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 2-1 Laagri tại Meistriliiga, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 7, hòa 1, Laagri thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 18
- Phong độ
- WLWLW Tammeka
- WWLLW Laagri
- 4' 0-1 Rudenko Daniil · J. Vainula
- 16' Pedro Manoel · P. Veelma 1-1
- 20' G. Uggeri
- 34' P. Marin · T. Koskor 2-1
- HT2-1
- 49' O. Kangaslahti
- 54' ▲ R. Reimaa ▼ K. Roomussaar
- 54' ▲ J. Ndakala ▼ K. Eerme
- 66' M. Hydara
- 69' ▲ R. Muur ▼ M. Hydara
- 69' ▲ T. Lang ▼ G. Uggeri
- 70' ▲ I. Bah ▼ A. Jarve
- 70' ▲ A. Binate ▼ R. Sillamaa
- 76' R. Kallas
- 76' ▲ M. Miil ▼ R. Kallas
- 77' Thomas Lisboa
- 78' A. Binate
- 85' ▲ M. Vaino ▼ Thomas Lisboa
- 85' ▲ M. Karis ▼ Kauan Pereira
- 86' ▲ A. Kose ▼ Rudenko Daniil
- 88' I. Bah
- FT2-1
Đội hình
- 26K. Lapa
- 3Pedro Manoel
- 44O. Kangaslahti
- 28R. Kallas ▼ 76'
- 23P. Veelma
- 7Thomas Lisboa ▼ 85'
- 79P. Marin
- 99M. Hydara ▼ 69'
- 10G. Uggeri ▼ 69'
- 19T. Koskor
- 89Kauan Pereira ▼ 85'
Dự bị 8
- 77C. Kiidjarv
- 4M. Vaino ▲ 85'
- 6M. Karis ▲ 85'
- 8K. Kiidron
- 9M. Miil ▲ 76'
- 11R. Muur ▲ 69'
- 22T. Lang ▲ 69'
- 24H. Pedmanson
- 1J. Vainula
- 6H. Palutaja
- 3A. Kaevats
- 24K. Laur
- 4A. Jarve ▼ 70'
- 13R. Sillamaa ▼ 70'
- 5I. Kartau
- 66K. Roomussaar ▼ 54'
- 23Rudenko Daniil ▼ 86'
- 9K. Eerme ▼ 54'
- 16K. Kriis
Dự bị 11
- 79R. Meesit
- 7R. Reimaa ▲ 54'
- 11A. Kose ▲ 86'
- 18I. Bah ▲ 70'
- 19A. Binate ▲ 70'
- 22M. Kesa
- 32S. Kerge
- 41E. Kajari
- 47K. Ennuste
- 53J. Ndakala ▲ 54'
- 95S. Suppi
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 74 - 20 | +54 | 68 | |
| 2 | 28 | 56 - 37 | +19 | 52 | |
| 3 | 28 | 49 - 26 | +23 | 47 | |
| 4 | 27 | 43 - 35 | +8 | 45 | |
| 5 | 27 | 36 - 38 | -2 | 44 | |
| 6 | 28 | 40 - 47 | -7 | 34 | |
| 7 | 27 | 37 - 52 | -15 | 34 | |
| 8 | 28 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 9 | 28 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 10 | 28 | 21 - 64 | -43 | 18 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Esiliiga
So sánh
13Trận đấu13
38Ghi được30
18Thủng lưới18
2.92Bàn thắng mỗi trận2.31
6Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai15