Laagri vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Laagri 2-2 Tammeka tại Meistriliiga, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laagri thắng 2, hòa 1, Tammeka thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 26
- Phong độ
- WWLLW Laagri
- WLWLW Tammeka
- 13' G. Ogungbe
- 13' K. Kriis11m 1-0
- 32' R. Sillamaa · M. Kelement 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Ignatius ▼ G. Uggeri
- 67' 2-1 I. Baturinsphản lưới
- 73' 2-2 C. Ignatius · M. Karis
- 75' ▲ M. Vister ▼ R. Laabus
- 83' ▲ I. Kartau ▼ M. Kelement
- 83' ▲ R. Reimaa ▼ R. Sillamaa
- 84' ▲ O. Tanimowo ▼ M. Bah
- 89' ▲ A. Kose ▼ Rudenko Daniil
- 89' ▲ N. Camara ▼ K. Kriis
- 90'+1 K. Piht
- 90'+2 R. Reimaa
- FT2-2
Đội hình
- 94R. Aland
- 2S. Liit
- 26G. Ogungbe
- 13R. Laabus ▼ 75'
- 23P. Veelma
- 22T. Lang
- 21M. Karis
- 16H. Jarvelaid
- 8M. Bah ▼ 84'
- 10G. Uggeri ▼ 46'
- 19T. Koskor
Dự bị 9
- 77C. Kiidjarv
- 4M. Vaino
- 5M. Vister ▲ 75'
- 6R. Silov
- 11K. Burov
- 14O. Tanimowo ▲ 84'
- 24H. Pedmanson
- 28R. Kallas
- 99C. Ignatius ▲ 46'
- 97I. Baturins
- 4A. Jarve
- 3A. Kaevats
- 41E. Kajari
- 24K. Laur
- 23Rudenko Daniil ▼ 89'
- 13R. Sillamaa ▼ 83'
- 17M. Kelement ▼ 83'
- 16K. Kriis ▼ 89'
- 8Ussa
- 20K. Piht
Dự bị 9
- 1J. Vainula
- 5I. Kartau ▲ 83'
- 6A. Bergman
- 7R. Reimaa ▲ 83'
- 10A. Sikk
- 11A. Kose ▲ 89'
- 21N. Camara ▲ 89'
- 45S. Kangur
- 47K. Ennuste
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
87Ghi được73
78Thủng lưới94
1.93Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn35
49Hiệp hai34