Laagri vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Laagri 2-3 Tammeka tại Meistriliiga, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laagri thắng 2, hòa 1, Tammeka thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 8
- Sân vận động
- Laagri kunstmuru, Tallinn
- Phong độ
- WWLLW Laagri
- WWLWL Tammeka
- 14' R. Kallasphản lưới 1-0
- 16' A. Jarve
- 17' 1-1 T. Lang
- 28' U. J. Indi
- 36' T. Usta 2-1
- 38' 2-2 E. Bracelli
- HT2-2
- 60' ▲ D. Lehter ▼ A. Uljanov
- 60' ▲ H. Pedmanson ▼ C. Mägimets
- 66' 2-3 P. Veelma
- 74' ▲ M. Vainumäe ▼ M. Niilop
- 74' ▲ S. Tšendei ▼ K. Rõõmussaar
- 79' ▲ K. Kriis ▼ D. Rudenko
- 84' ▲ K. Burov ▼ R. Laabus
- 88' ▲ S. Must ▼ M. Samoura
- FT2-3
Đội hình
- 97I. Baturins
- 32M. Samoura ▼ 88'
- 4A. Järve
- 18D. Mashchenko
- 45K. Usta
- 8Usalifa Indi
- 77T. Usta
- 66K. Rõõmussaar ▼ 74'
- 96A. Järva
- 21M. Niilop ▼ 74'
- 23D. Rudenko ▼ 79'
Dự bị 6
- 10M. Vainumäe ▲ 74'
- 20S. Tšendei ▲ 74'
- 16K. Kriis ▲ 79'
- 44S. Must ▲ 88'
- 1M. Madik
- 40S. Viira
- 94R. Aland
- 23P. Veelma
- 4T. Tammik
- 28R. Kallas
- 30E. Bracelli
- 37S. Puri
- 13R. Laabus ▼ 84'
- 6T. Lang
- 7D. Laaneots
- 11A. Uljanov ▼ 60'
- 8C. Mägimets ▼ 60'
Dự bị 8
- 18D. Lehter ▲ 60'
- 24H. Pedmanson ▲ 60'
- 27K. Burov ▲ 84'
- 5G. Lani
- 10G. Uggeri
- 66M. Sepp
- 77C. Kiidjärv
- 88K. Anderson
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 24 | +50 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 24 | +43 | 77 | |
| 3 | 36 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 4 | 36 | 50 - 34 | +16 | 53 | |
| 5 | 36 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 6 | 36 | 40 - 43 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 36 - 60 | -24 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 64 | -32 | 38 | |
| 9 | 36 | 33 - 65 | -32 | 27 | |
| 10 | 36 | 27 - 61 | -34 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
58Ghi được55
78Thủng lưới80
1.23Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai28