Laagri vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Laagri 4-1 Tammeka tại Meistriliiga, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laagri thắng 2, hòa 1, Tammeka thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 8
- Phong độ
- WWLLW Laagri
- WLWLW Tammeka
- 7' 0-1 A. Adebayo · T. Koskor
- 25' Rudenko Daniil
- 28' O. Tanimowo
- 29' K. Antonov
- HT0-1
- 46' ▲ I. Kartau ▼ K. Piht
- 46' ▲ A. Kose ▼ R. Reimaa
- 54' K. Eerme · I. Kartau 1-1
- 58' K. Laur
- 62' ▲ C. Ignatius ▼ H. Pedmanson
- 62' ▲ K. Burov ▼ O. Tanimowo
- 62' K. Eerme · Rudenko Daniil 2-1
- 66' K. Eerme · Rudenko Daniil 3-1
- 67' ▲ S. Suppi ▼ K. Antonov
- 69' Rudenko Daniil
- 75' C. Ignatius
- 79' ▲ M. Kelement ▼ J. Ribeiro
- 80' Rudenko Daniil · M. Kelement 4-1
- 85' ▲ M. Miil ▼ A. Adebayo
- 85' ▲ K. Kiidron ▼ R. Kallas
- 85' ▲ A. Gvineria ▼ T. Koskor
- 90'+4 ▲ A. Sikk ▼ Rudenko Daniil
- FT4-1
Đội hình
- 97I. Baturins
- 24K. Laur
- 4A. Jarve
- 3A. Kaevats
- 66K. Roomussaar
- 14K. Antonov ▼ 67'
- 87J. Ribeiro ▼ 79'
- 23Rudenko Daniil ▼ 90'
- 7R. Reimaa ▼ 46'
- 20K. Piht ▼ 46'
- 9K. Eerme
Dự bị 7
- 1J. Vainula
- 5I. Kartau ▲ 46'
- 6J. Kariste
- 10A. Sikk ▲ 90'
- 11A. Kose ▲ 46'
- 17M. Kelement ▲ 79'
- 95S. Suppi ▲ 67'
- 94R. Aland
- 28R. Kallas ▼ 85'
- 27L. Ounpuu
- 4M. Vaino
- 23P. Veelma
- 22T. Lang
- 21M. Karis
- 24H. Pedmanson ▼ 62'
- 19T. Koskor ▼ 85'
- 14O. Tanimowo ▼ 62'
- 9A. Adebayo ▼ 85'
Dự bị 7
- 77C. Kiidjarv
- 6C. Ignatius ▲ 62'
- 7M. Miil ▲ 85'
- 8K. Kiidron ▲ 85'
- 11K. Burov ▲ 62'
- 18M. Sepp
- 20A. Gvineria ▲ 85'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
87Ghi được73
78Thủng lưới94
1.93Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn35
49Hiệp hai34