Laagri
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tammeka

Laagri vs Tammeka

Tỷ số chung cuộc: Laagri 3-0 Tammeka tại Meistriliiga, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laagri thắng 2, hòa 1, Tammeka thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 20
Sân vận động
Laagri kunstmuru, Tallinn
Phong độ
WWLLW Laagri
WLWLW Tammeka
  1. 11' E. Bracelli
  2. 45'+2 A. Uljanov
  3. HT0-0
  4. 46' K. Eerme A. Järve
  5. 46' K. Usta R. Reimaa
  6. 46' G. Lani A. Uljanov
  7. 51' P. Veelma
  8. 53' D. Mashchenko
  9. 58' K. Anderson
  10. 62' J. Kariste
  11. 72' T. Usta A. Järva
  12. 74' T. Usta 1-0
  13. 76' K. Eerme 2-0
  14. 77' K. Burov S. Puri
  15. 78' K. Usta 3-0
  16. 83' A. Ivanyushin M. Samoura
  17. 86' K. Kriis D. Rudenko
  18. 86' D. Lehter P. Veelma
  19. 89' C. Mägimets K. Mätas
  20. FT3-0

Đội hình

Laagri HLV: Victor Silva
  1. 97I. Baturins
  2. 32M. Samoura ▼ 83'
  3. 11M. Edur
  4. 25J. Kariste
  5. 4A. Järve ▼ 46'
  6. 18D. Mashchenko
  7. 20S. Tšendei
  8. 88R. Reimaa ▼ 46'
  9. 66K. Rõõmussaar
  10. 96A. Järva ▼ 72'
  11. 23D. Rudenko ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 9K. Eerme ▲ 46'
  2. 45K. Usta ▲ 46'
  3. 77T. Usta ▲ 72'
  4. 19A. Ivanyushin ▲ 83'
  5. 16K. Kriis ▲ 86'
  6. 21M. Niilop
  7. 44S. Must
  8. 49A. Kose
  9. 13S. Vahi
Tammeka HLV: M. Pähn
  1. 94R. Aland
  2. 33T. Teniste
  3. 88K. Anderson
  4. 23P. Veelma ▼ 86'
  5. 28R. Kallas
  6. 30E. Bracelli
  7. 37S. Puri ▼ 77'
  8. 13R. Laabus
  9. 11A. Uljanov ▼ 46'
  10. 24H. Pedmanson
  11. 9K. Mätas ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 5G. Lani ▲ 46'
  2. 27K. Burov ▲ 77'
  3. 18D. Lehter ▲ 86'
  4. 8C. Mägimets ▲ 89'
  5. 16M. Karis
  6. 66M. Sepp
  7. 77C. Kiidjärv

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 74 - 24 +50 79
2
FCI Levadia
36 67 - 24 +43 77
3
Tallinna Kalev
36 49 - 41 +8 53
4
Paide Linnameeskond
36 50 - 34 +16 53
5
Kalju Nomme
36 50 - 42 +8 49
6
Vaprus
36 40 - 43 -3 48
7
FC Kuressaare
36 36 - 60 -24 43
8
Trans Narva
36 32 - 64 -32 38
9
Tammeka
36 33 - 65 -32 27
10
Laagri
36 27 - 61 -34 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
58Ghi được55
78Thủng lưới80
1.23Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu