Tammeka
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Laagri

Tammeka vs Laagri

Tỷ số chung cuộc: Tammeka 2-1 Laagri tại Meistriliiga, 13 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 7, hòa 1, Laagri thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 16
Phong độ
WLWLW Tammeka
WWLLW Laagri
  1. 19' G. Ogungbe
  2. 37' A. Kaevatsphản lưới 1-0
  3. 44' A. Adebayo · T. Lang 2-0
  4. HT2-0
  5. 53' S. Suppi A. Kaevats
  6. 62' J. Ribeiro
  7. 65' Ussa M. Kelement
  8. 75' R. Muur G. Uggeri
  9. 84' K. Burov O. Tanimowo
  10. 90'+5 C. Kiidjarv R. Aland
  11. 90'+6 A. Gvineria T. Koskor
  12. 90'+5 C. Ignatius A. Adebayo
  13. 90'+4 A. Sikk K. Roomussaar
  14. 90'+5 J. Beilmann J. Ribeiro
  15. 90' 2-1 K. Eerme11m
  16. FT2-1

Đội hình

Tammeka
  1. 94R. Aland ▼ 90'
  2. 7M. Miil
  3. 26G. Ogungbe
  4. 21M. Karis
  5. 23P. Veelma
  6. 15D. Epton
  7. 22T. Lang
  8. 10G. Uggeri ▼ 75'
  9. 19T. Koskor ▼ 90'
  10. 14O. Tanimowo ▼ 84'
  11. 9A. Adebayo ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 77C. Kiidjarv ▲ 90'
  2. 4M. Vaino
  3. 11K. Burov ▲ 84'
  4. 13R. Laabus
  5. 17R. Muur ▲ 75'
  6. 18M. Sepp
  7. 20A. Gvineria ▲ 90'
  8. 24H. Pedmanson
  9. 47K. Kiidron
  10. 99C. Ignatius ▲ 90'
Laagri
  1. 97I. Baturins
  2. 4A. Jarve
  3. 3A. Kaevats ▼ 53'
  4. 24K. Laur
  5. 14K. Antonov
  6. 17M. Kelement ▼ 65'
  7. 66K. Roomussaar ▼ 90'
  8. 20K. Piht
  9. 23Rudenko Daniil
  10. 87J. Ribeiro ▼ 90'
  11. 9K. Eerme

Dự bị 7

  1. 1J. Vainula
  2. 2K. Dubrovski
  3. 7R. Reimaa
  4. 8Ussa ▲ 65'
  5. 10A. Sikk ▲ 90'
  6. 18J. Beilmann ▲ 90'
  7. 95S. Suppi ▲ 53'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 84 - 31 +53 82
2
FCI Levadia
36 89 - 36 +53 79
3
Kalju Nomme
36 69 - 37 +32 74
4
Paide Linnameeskond
36 63 - 32 +31 70
5
Trans Narva
36 53 - 52 +1 51
6
Vaprus
36 54 - 51 +3 49
7
Laagri
36 49 - 70 -21 36
8
Tammeka
36 47 - 83 -36 30
9
FC Kuressaare
36 32 - 67 -35 28
10
Tallinna Kalev
36 32 - 113 -81 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
73Ghi được87
94Thủng lưới78
1.7Bàn thắng mỗi trận1.93
6Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu