Tammeka vs Laagri
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 3-0 Laagri tại Meistriliiga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 7, hòa 1, Laagri thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 33
- Phong độ
- WLWLW Tammeka
- WWLLW Laagri
- 14' T. Koskor · H. Jarvelaid 1-0
- 22' ▲ M. Kelement ▼ Ussa
- 45'+4 M. Bah
- 45' O. Tanimowo · T. Koskor 2-0
- HT2-0
- 51' ▲ K. Laur ▼ A. Kaevats
- 61' D. Epton
- 65' P. Veelma11m 3-0
- 67' ▲ M. Karis ▼ O. Tanimowo
- 68' G. Uggeri
- 73' ▲ R. Reimaa ▼ N. Camara
- 73' ▲ K. Piht ▼ K. Kriis
- 76' ▲ C. Ignatius ▼ T. Koskor
- 86' M. Kelement
- 88' ▲ K. Burov ▼ M. Bah
- 88' ▲ T. Lang ▼ G. Uggeri
- 90'+6 M. Karis
- FT3-0
Đội hình
- 97I. Baturins
- 4A. Jarve
- 3A. Kaevats ▼ 51'
- 6A. Bergman
- 21N. Camara ▼ 73'
- 8Ussa ▼ 22'
- 67M. Karimu
- 23Rudenko Daniil
- 13R. Sillamaa
- 9K. Eerme
- 16K. Kriis ▼ 73'
Dự bị 9
- 1J. Vainula
- 5K. Roomussaar
- 7R. Reimaa ▲ 73'
- 10A. Sikk
- 11A. Kose
- 17M. Kelement ▲ 22'
- 20K. Piht ▲ 73'
- 24K. Laur ▲ 51'
- 47K. Ennuste
- 94R. Aland
- 7M. Miil
- 26G. Ogungbe
- 2S. Liit
- 16H. Jarvelaid
- 8M. Bah ▼ 88'
- 15D. Epton
- 10G. Uggeri ▼ 88'
- 23P. Veelma
- 19T. Koskor ▼ 76'
- 14O. Tanimowo ▼ 67'
Dự bị 11
- 77C. Kiidjarv
- 4M. Vaino
- 5M. Vister
- 6R. Silov
- 11K. Burov ▲ 88'
- 18M. Sepp
- 21M. Karis ▲ 67'
- 22T. Lang ▲ 88'
- 27L. Ounpuu
- 47K. Kiidron
- 99C. Ignatius ▲ 76'
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
73Ghi được87
94Thủng lưới78
1.7Bàn thắng mỗi trận1.93
6Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai49