Tammeka vs Laagri
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 2-0 Laagri tại Meistriliiga, 7 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 7, hòa 1, Laagri thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 16
- Sân vận động
- Tamme staadion, Tartu
- Phong độ
- WWLWL Tammeka
- WWLLW Laagri
- HT0-0
- 61' K. Mätas 1-0
- 64' A. Ivanjusin
- 66' R. Laabus
- 68' ▲ T. Usta ▼ K. Eerme
- 74' C. R. Magimets
- 75' ▲ K. Kriis ▼ K. Usta
- 75' ▲ S. Tšendei ▼ A. Järva
- 78' ▲ D. Lehter ▼ A. Uljanov
- 78' ▲ H. Pedmanson ▼ C. Mägimets
- 88' K. Mätas 2-0
- 90' ▲ G. Uggeri ▼ K. Mätas
- FT2-0
Đội hình
- 94R. Aland
- 33T. Teniste
- 88K. Anderson
- 23P. Veelma
- 28R. Kallas
- 30E. Bracelli
- 37S. Puri
- 13R. Laabus
- 11A. Uljanov ▼ 78'
- 8C. Mägimets ▼ 78'
- 9K. Mätas ▼ 90'
Dự bị 7
- 18D. Lehter ▲ 78'
- 24H. Pedmanson ▲ 78'
- 10G. Uggeri ▲ 90'
- 5G. Lani
- 27K. Burov
- 66M. Sepp
- 77C. Kiidjärv
- 97I. Baturins
- 19A. Ivanyushin
- 32M. Samoura
- 4A. Järve
- 18D. Mashchenko
- 45K. Usta ▼ 75'
- 88R. Reimaa
- 66K. Rõõmussaar
- 96A. Järva ▼ 75'
- 23D. Rudenko
- 9K. Eerme ▼ 68'
Dự bị 7
- 77T. Usta ▲ 68'
- 16K. Kriis ▲ 75'
- 20S. Tšendei ▲ 75'
- 1M. Madik
- 40S. Viira
- 44S. Must
- 49A. Kose
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 24 | +50 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 24 | +43 | 77 | |
| 3 | 36 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 4 | 36 | 50 - 34 | +16 | 53 | |
| 5 | 36 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 6 | 36 | 40 - 43 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 36 - 60 | -24 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 64 | -32 | 38 | |
| 9 | 36 | 33 - 65 | -32 | 27 | |
| 10 | 36 | 27 - 61 | -34 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
55Ghi được58
80Thủng lưới78
1.2Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai32