Brighton & Hove Albion vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-3 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 6, hòa 1, Manchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DLLWD Manchester United F.C.
- 33' 0-1 P. Dorgu · B. Fernandes
- 44' 0-2 B. Mbeumo · A. Diallo
- 45'+3 Kobbie Mainoo
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Minteh ▼ M. De Cuyper
- 48' 0-3 B. Fernandes · P. Dorgu
- 50' Bruno Fernandes
- 59' ▲ S. March ▼ D. Gomez
- 59' ▲ C. Baleba ▼ J. Milner
- 59' ▲ C. Kostoulas ▼ D. Welbeck
- 62' ▲ S. Lacey ▼ P. Dorgu
- 74' ▲ G. Rutter ▼ J. Hinshelwood
- 74' ▲ J. Zirkzee ▼ B. Mbeumo
- 74' ▲ L. Yoro ▼ N. Mazraoui
- 74' ▲ T. Fletcher ▼ M. Mount
- 82' ▲ T. Malacia ▼ L. Shaw
- FT0-3
Đội hình
- 1B. Verbruggen 6.2
- 27M. Wieffer 6.5
- 6J. P. van Hecke 7.0
- 5L. Dunk 6.9
- 24F. Kadioglu 6.0
- 30P. Gross 6.2
- 20J. Milner ▼ 59' 6.2
- 25D. Gomez ▼ 59' 6.5
- 13J. Hinshelwood ▼ 74' 6.2
- 29M. De Cuyper ▼ 46' 6.6
- 18D. Welbeck ▼ 59' 6.0
Dự bị 9
- 23J. Steele
- 34J. Veltman
- 7S. March ▲ 59' 6.9
- 21O. Boscagli
- 33M. O'Riley
- 17C. Baleba ▲ 59' 7.2
- 19C. Kostoulas ▲ 59' 7.2
- 10G. Rutter ▲ 74' 6.5
- 11Y. Minteh ▲ 46' 6.3
- 31S. Lammens 6.9
- 3N. Mazraoui ▼ 74' 7.0
- 5H. Maguire 7.2
- 6L. Martinez 7.2
- 23L. Shaw ▼ 82' 6.9
- 7M. Mount ▼ 74' 7.5
- 37K. Mainoo 7.2
- 16A. Diallo ⇢ 7.5
- 8B. Fernandes ⚽ ⇢ 8.3
- 13P. Dorgu ⚽ ⇢ ▼ 62' 8.3
- 19B. Mbeumo ⚽ ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 11J. Zirkzee ▲ 74' 6.5
- 12T. Malacia ▲ 82' 6.9
- 10M. Cunha
- 25M. Ugarte
- 15L. Yoro ▲ 74' 6.9
- 39T. Fletcher ▲ 74' 6.7
- 61S. Lacey ▲ 62' 6.6
- 26A. Heaven
Thống kê
00⚑0
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm11
2Trúng đích7
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
0Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
484Chuyền bóng450
415Chuyền chính xác372
86%Chính xác chuyền83%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
46Trận đấu42
72Ghi được73
54Thủng lưới55
1.57Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai43