Manchester United F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 1-2 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 3, hòa 1, Brighton & Hove Albion thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- DLLWD Manchester United F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 25' Scott McTominay
- 30' 0-1 P. Groß · D. Welbeck
- 39' 0-2 P. Groß
- 45'+2 Lisandro Martínez
- HT0-2
- 53' Harry Maguire
- 53' Leandro Trossard
- 53' ▲ Cristiano Ronaldo ▼ Fred
- 68' A. Mac Allisterphản lưới 1-2
- 69' Robert Sánchez
- 74' Luke Shaw
- 75' ▲ T. Lamptey ▼ L. Trossard
- 76' ▲ E. Mwepu ▼ A. Lallana
- 78' ▲ D. van de Beek ▼ S. McTominay
- 90' ▲ T. Malacia ▼ L. Shaw
- 90' ▲ A. Garnacho ▼ Bruno Fernandes
- 90' ▲ A. Elanga ▼ J. Sancho
- 90'+1 ▲ L. Colwill ▼ S. March
- 90'+5 ▲ D. Undav ▼ D. Welbeck
- FT1-2
Đội hình
- 1David de Gea 6.2
- 20Diogo Dalot 6.7
- 5H. Maguire 7.0
- 6Lisandro Martínez 7.2
- 23L. Shaw ▼ 90' 7.0
- 39S. McTominay ▼ 78' 6.2
- 17Fred ▼ 53' 6.2
- 8Bruno Fernandes ▼ 90' 7.3
- 25J. Sancho ▼ 90' 7.0
- 14C. Eriksen 7.2
- 10M. Rashford 6.3
Dự bị 9
- 7Cristiano Ronaldo ▲ 53' 6.6
- 34D. van de Beek ▲ 78' 6.6
- 12T. Malacia ▲ 90'
- 49A. Garnacho ▲ 90'
- 36A. Elanga ▲ 90'
- 37J. Garner
- 22T. Heaton
- 19R. Varane
- 29A. Wan-Bissaka
- 1Robert Sánchez 7.3
- 34J. Veltman 7.0
- 5L. Dunk 6.7
- 4A. Webster 6.9
- 13P. Groß ⚽2 8.0
- 10A. Mac Allister 6.3
- 25M. Caicedo 7.3
- 7S. March ▼ 90' 6.6
- 14A. Lallana ▼ 76' 7.2
- 11L. Trossard ▼ 75' 7.2
- 18D. Welbeck ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 2T. Lamptey ▲ 75' 6.7
- 8E. Mwepu ▲ 76' 6.6
- 6L. Colwill ▲ 90'
- 21D. Undav ▲ 90'
- 29J. van Hecke
- 22K. Mitoma
- 19J. Sarmiento
- 23J. Steele
- 9N. Maupay
Thống kê
04⚑6
⚑210
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm15
5Trúng đích4
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
6Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
2Cứu thua5
548Chuyền bóng326
452Chuyền chính xác229
82%Chính xác chuyền70%
So sánh
71Trận đấu52
124Ghi được104
75Thủng lưới62
1.75Bàn thắng mỗi trận2
29Giữ sạch lưới18
39Trên 2.5 bàn34
74Hiệp hai56