Brighton & Hove Albion vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-1 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 6, hòa 1, Manchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DLLWD Manchester United F.C.
- 32' D. Welbeck · K. Mitoma 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Zirkzee ▼ M. Mount
- 60' 1-1 A. Diallo · N. Mazraoui
- 65' ▲ A. Garnacho ▼ M. Rashford
- 72' Joshua Zirkzee
- 73' ▲ C. Baleba ▼ J. Milner
- 75' Amad Diallo
- 78' Kobbie Mainoo
- 79' ▲ J. Enciso ▼ D. Welbeck
- 79' ▲ M. de Ligt ▼ H. Maguire
- 79' ▲ S. McTominay ▼ Bruno Fernandes
- 89' Jan Paul van Hecke
- 90' ▲ G. Rutter ▼ Y. Minteh
- 90' ▲ Y. Ayari ▼ B. Gilmour
- 90' ▲ S. Adingra ▼ K. Mitoma
- 90' ▲ Antony ▼ A. Diallo
- 90'+5 João Pedro · S. Adingra 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 23J. Steele 7.2
- 34J. Veltman 7.0
- 29J. van Hecke 7.2
- 5L. Dunk 7.0
- 41J. Hinshelwood 6.9
- 6J. Milner ▼ 73' 7.2
- 11B. Gilmour ▼ 90' 7.2
- 17Y. Minteh ▼ 90' 6.9
- 9João Pedro ⚽ 7.3
- 22K. Mitoma ⇢ ▼ 90' 6.9
- 18D. Welbeck ⚽ ▼ 79' 8.0
Dự bị 9
- 20C. Baleba ▲ 73' 6.9
- 10J. Enciso ▲ 79' 6.7
- 14G. Rutter ▲ 90' 6.6
- 26Y. Ayari ▲ 90' 6.9
- 24S. Adingra ▲ 90' 7.2
- 3Igor Julio
- 39C. Rushworth
- 2T. Lamptey
- 4A. Webster
- 24A. Onana 7.3
- 3N. Mazraoui ⇢ 6.6
- 5H. Maguire ▼ 79' 7.0
- 6Lisandro Martínez 6.9
- 20Diogo Dalot 7.6
- 18Casemiro 7.2
- 37K. Mainoo 7.0
- 16A. Diallo ⚽ ▼ 90' 7.0
- 7M. Mount ▼ 46' 6.3
- 10M. Rashford ▼ 65' 6.3
- 8Bruno Fernandes ▼ 79' 7.0
Dự bị 9
- 11J. Zirkzee ▲ 46' 6.9
- 17A. Garnacho ▲ 65' 6.3
- 4M. de Ligt ▲ 79' 6.9
- 39S. McTominay ▲ 79' 6.2
- 21Antony ▲ 90' 6.3
- 1A. Bayındır
- 43T. Collyer
- 14C. Eriksen
- 35J. Evans
Thống kê
01⚑4
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm11
5Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị6
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
477Chuyền bóng511
407Chuyền chính xác446
85%Chính xác chuyền87%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu68
98Ghi được113
71Thủng lưới95
1.96Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn38
58Hiệp hai69