Manchester United F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 1-2 Brighton & Hove Albion tại FA Cup, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 3, hòa 0, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 64
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- DLLWD Manchester United F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 12' 0-1 B. Gruda
- HT0-1
- 60' Kobbie Mainoo
- 62' ▲ S. Lacey ▼ M. Mount
- 62' ▲ J. Zirkzee ▼ K. Mainoo
- 64' 0-2 D. Welbeck · B. Gruda
- 77' ▲ J. P. van Hecke ▼ D. Gomez
- 77' ▲ Y. Ayari ▼ J. Veltman
- 78' ▲ K. Mitoma ▼ D. Welbeck
- 79' ▲ H. Maguire ▼ L. Martinez
- 79' ▲ Casemiro ▼ M. Ugarte
- 83' ▲ C. Kostoulas ▼ G. Rutter
- 85' B. Sesko · B. Fernandes 1-2
- 87' Shea Lacey
- 89' Shea Lacey
- 89' Shea Lacey
- 90'+3 Harry Maguire
- 90'+3 Charalampos Kostoulas
- 90'+2 ▲ T. Watson ▼ B. Gruda
- FT1-2
Đội hình
- 31S. Lammens 6.5
- 2D. Dalot 6.7
- 15L. Yoro 6.3
- 6L. Martinez ▼ 79' 7.6
- 13P. Dorgu 6.9
- 25M. Ugarte ▼ 79' 7.3
- 37K. Mainoo ▼ 62' 6.6
- 7M. Mount ▼ 62' 6.3
- 8B. Fernandes ⇢ 7.3
- 10M. Cunha 6.3
- 30B. Sesko ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 26A. Heaven
- 5H. Maguire ▲ 79' 6.6
- 12T. Malacia
- 18Casemiro ▲ 79' 7.0
- 38J. Fletcher
- 39T. Fletcher
- 61S. Lacey ▲ 62' 6.0
- 11J. Zirkzee ▲ 62' 7.0
- 23J. Steele 8.9
- 34J. Veltman ▼ 77' 7.2
- 42D. Coppola 6.7
- 21O. Boscagli 6.9
- 24F. Kadioglu 7.2
- 13J. Hinshelwood 6.3
- 30P. Gross 7.3
- 8B. Gruda ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 10G. Rutter ▼ 83' 6.3
- 25D. Gomez ▼ 77' 6.2
- 18D. Welbeck ⚽ ▼ 78' 8.0
Dự bị 9
- 1B. Verbruggen
- 5L. Dunk
- 6J. P. van Hecke ▲ 77' 6.7
- 14T. Watson ▲ 90'
- 19C. Kostoulas ▲ 83' 6.7
- 22K. Mitoma ▲ 78' 6.3
- 26Y. Ayari ▲ 77' 6.3
- 51C. Tasker
- 53H. Howell
Thống kê
14⚑6
⚑110
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm13
8Trúng đích4
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
6Phạt góc1
5Việt vị4
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
524Chuyền bóng361
445Chuyền chính xác294
85%Chính xác chuyền81%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
So sánh
42Trận đấu46
73Ghi được72
55Thủng lưới54
1.74Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai42