Brighton & Hove Albion vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-0 Manchester United F.C. tại FA Cup, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 6, hòa 1, Manchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Semi-finals
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Trọng tài
- C. Pawson
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DLLWD Manchester United F.C.
- 36' Casemiro
- HT0-0
- 53' Luke Shaw
- 62' ▲ Fred ▼ C. Eriksen
- 67' ▲ J. Veltman ▼ J. Enciso
- 75' ▲ D. Undav ▼ D. Welbeck
- 85' ▲ J. Sancho ▼ A. Martial
- 90'+2 Kaoru Mitoma
- 90' ▲ M. Sabitzer ▼ Antony
- 97' Victor Lindelöf
- 101' ▲ W. Weghorst ▼ Bruno Fernandes
- 101' ▲ T. Malacia ▼ A. Wan-Bissaka
- 120'+1 A. Mac Allister11m 1-0
- 120'+2 1-1 Casemiro11m
- 120'+3 P. Groß11m 2-1
- 120'+4 2-2 Diogo Dalot11m
- 120'+5 D. Undav11m 3-2
- 120'+6 3-3 J. Sancho11m
- 120'+7 P. Estupiñán11m 4-3
- 120'+8 4-4 M. Rashford11m
- 120'+9 L. Dunk11m 5-4
- 120'+10 5-5 M. Sabitzer11m
- 120'+11 A. Webster11m 6-5
- 120'+12 6-6 W. Weghorst11m
- 120'+13 S. March11mhỏng 11m
- 120'+14 6-7 V. Lindelöf11m
- FT0-0
Đội hình
- 1Robert Sánchez 8.5
- 13P. Groß 7.9
- 4A. Webster 7.2
- 5L. Dunk 7.5
- 30P. Estupiñán 6.5
- 25M. Caicedo 7.3
- 10A. Mac Allister 6.9
- 7S. March 8.0
- 20J. Enciso ▼ 67' 6.5
- 22K. Mitoma 6.7
- 18D. Welbeck ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 34J. Veltman ▲ 67' 6.9
- 21D. Undav ▲ 75' 6.9
- 27B. Gilmour
- 40F. Buonanotte
- 57O. Offiah
- 26Y. Ayari
- 29J. van Hecke
- 6L. Colwill
- 23J. Steele
- 1David de Gea 8.3
- 29A. Wan-Bissaka ▼ 101' 7.5
- 2V. Lindelöf 7.0
- 23L. Shaw 7.2
- 20Diogo Dalot 6.7
- 18Casemiro 7.9
- 14C. Eriksen ▼ 62' 6.3
- 21Antony ▼ 90' 6.9
- 8Bruno Fernandes ▼ 101' 7.5
- 10M. Rashford 7.0
- 9A. Martial ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 17Fred ▲ 62' 6.2
- 25J. Sancho ▲ 85' 6.9
- 15M. Sabitzer ▲ 90' 6.6
- 27W. Weghorst ▲ 101' 6.6
- 12T. Malacia ▲ 101' 6.5
- 33B. Williams
- 36A. Elanga
- 28F. Pellistri
- 31J. Butland
Thống kê
01⚑8
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm15
5Trúng đích6
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
8Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
6Cứu thua5
643Chuyền bóng412
540Chuyền chính xác296
84%Chính xác chuyền72%
So sánh
52Trận đấu71
104Ghi được124
62Thủng lưới75
2Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới29
34Trên 2.5 bàn39
56Hiệp hai74