Manchester United F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 1-3 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 3, hòa 0, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- DLLWD Manchester United F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 5' 0-1 Y. Minteh · K. Mitoma
- 21' Carlos Baleba
- 23' Bruno Fernandes11m 1-1
- 43' Yankuba Minteh
- HT1-1
- 55' João Pedro
- 60' 1-2 K. Mitoma · Y. Minteh
- 62' Manuel Ugarte
- 64' ▲ T. Collyer ▼ M. Ugarte
- 64' ▲ A. Garnacho ▼ K. Mainoo
- 69' ▲ G. Rutter ▼ D. Welbeck
- 69' ▲ S. March ▼ Y. Minteh
- 76' 1-3 G. Rutter
- 84' ▲ R. Højlund ▼ J. Zirkzee
- 84' ▲ Antony ▼ N. Mazraoui
- 84' ▲ T. Lamptey ▼ P. Estupiñán
- 90'+8 Leny Yoro
- 90'+5 Harry Maguire
- 90'+8 Solly March
- 90'+5 ▲ J. Enciso ▼ João Pedro
- 90'+5 ▲ D. Gómez ▼ C. Baleba
- FT1-3
Đội hình
- 24A. Onana 5.3
- 4M. de Ligt 6.9
- 5H. Maguire 6.5
- 15L. Yoro 6.5
- 3N. Mazraoui ▼ 84' 6.2
- 25M. Ugarte ▼ 64' 6.0
- 37K. Mainoo ▼ 64' 6.2
- 20Diogo Dalot 6.3
- 16A. Diallo 7.3
- 8Bruno Fernandes ⚽ 7.3
- 11J. Zirkzee ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 43T. Collyer ▲ 64' 6.6
- 17A. Garnacho ▲ 64' 6.2
- 9R. Højlund ▲ 84' 6.3
- 21Antony ▲ 84' 6.7
- 12T. Malacia
- 18Casemiro
- 6Lisandro Martínez
- 14C. Eriksen
- 1A. Bayındır
- 1B. Verbruggen 6.3
- 34J. Veltman 6.6
- 29J. van Hecke 7.2
- 5L. Dunk 6.9
- 30P. Estupiñán ▼ 84' 6.6
- 17Y. Minteh ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.3
- 20C. Baleba ▼ 90' 6.5
- 26Y. Ayari 6.9
- 22K. Mitoma ⚽ ⇢ 8.0
- 9João Pedro ▼ 90' 6.7
- 18D. Welbeck ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 14G. Rutter ⚽ ▲ 69' 7.3
- 7S. March ▲ 69' 7.2
- 2T. Lamptey ▲ 84' 6.7
- 10J. Enciso ▲ 90'
- 25D. Gómez ▲ 90'
- 4A. Webster
- 11S. Adingra
- 23J. Steele
- 44R. McConville
Thống kê
03⚑4
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm6
1Trúng đích3
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
463Chuyền bóng437
382Chuyền chính xác355
83%Chính xác chuyền81%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu50
113Ghi được98
95Thủng lưới71
1.66Bàn thắng mỗi trận1.96
15Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn37
69Hiệp hai58