Brighton & Hove Albion vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-2 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 0, Manchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- The American Express Community Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DLLWD Manchester United F.C.
- 22' Sofyan Amrabat
- 45'+1 Bruno Fernandes
- HT0-0
- 56' ▲ J. Enciso ▼ A. Lallana
- 59' ▲ J. Evans ▼ Lisandro Martínez
- 60' ▲ R. Højlund ▼ Bruno Fernandes
- 69' ▲ R. Varane ▼ S. Amrabat
- 73' 0-1 Diogo Dalot
- 75' ▲ M. Rashford ▼ A. Diallo
- 75' ▲ C. Eriksen ▼ K. Mainoo
- 81' ▲ Ansu Fati ▼ S. Adingra
- 81' ▲ T. Lamptey ▼ V. Barco
- 81' ▲ B. Gilmour ▼ C. Baleba
- 87' Billy Gilmour
- 88' 0-2 R. Højlund · C. Eriksen
- 90'+4 Casemiro
- FT0-2
Đội hình
- 23J. Steele 6.3
- 15J. Moder 7.0
- 4A. Webster 7.7
- 3Igor Julio 6.9
- 19V. Barco ▼ 81' 6.6
- 20C. Baleba ▼ 81' 7.0
- 13P. Groß 7.3
- 24S. Adingra ▼ 81' 6.3
- 14A. Lallana ▼ 56' 6.3
- 9João Pedro 6.5
- 18D. Welbeck 7.2
Dự bị 9
- 10J. Enciso ▲ 56' 6.7
- 31Ansu Fati ▲ 81' 6.9
- 2T. Lamptey ▲ 81' 6.3
- 11B. Gilmour ▲ 81' 6.5
- 40F. Buonanotte
- 42O. Offiah
- 1B. Verbruggen
- 47B. Baker-Boaitey
- 44C. Peupion
- 24A. Onana 7.3
- 29A. Wan-Bissaka 6.9
- 18Casemiro 9.5
- 6Lisandro Martínez ▼ 59' 7.0
- 20Diogo Dalot ⚽ 8.0
- 37K. Mainoo ▼ 75' 7.2
- 4S. Amrabat ▼ 69' 6.7
- 16A. Diallo ▼ 75' 6.7
- 17A. Garnacho 7.2
- 39S. McTominay 6.9
- 8Bruno Fernandes ▼ 60' 7.0
Dự bị 9
- 35J. Evans ▲ 59' 6.6
- 11R. Højlund ⚽ ▲ 60' 7.9
- 19R. Varane ▲ 69' 6.6
- 10M. Rashford ▲ 75' 6.9
- 14C. Eriksen ▲ 75' 6.9
- 21Antony
- 1A. Bayındır
- 53W. Kambwala
- 65T. Collyer
Thống kê
01⚑7
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm11
3Trúng đích4
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn5
7Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
548Chuyền bóng462
495Chuyền chính xác399
90%Chính xác chuyền86%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
54Trận đấu61
82Ghi được102
84Thủng lưới98
1.52Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn38
50Hiệp hai60