Manchester City F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-0 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 7, hòa 2, Crystal Palace F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- 32' A. Semenyo · P. Foden 1-0
- 40' O. Marmoush · P. Foden 2-0
- HT2-0
- 52' Tyrick Mitchell
- 58' ▲ J. Doku ▼ J. Gvardiol
- 58' ▲ N. Ake ▼ M. Nunes
- 60' ▲ I. Sarr ▼ Y. Pino
- 60' ▲ J. S. Larsen ▼ J. Mateta
- 60' ▲ A. Wharton ▼ W. Hughes
- 75' ▲ D. Kamada ▼ B. Johnson
- 79' ▲ M. Kovacic ▼ B. Silva
- 79' ▲ R. Cherki ▼ O. Marmoush
- 81' Daichi Kamada
- 82' ▲ J. Stones ▼ P. Foden
- 82' ▲ N. Clyne ▼ D. Munoz
- 84' Savinho · R. Cherki 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 25G. Donnarumma 7.2
- 27M. Nunes ▼ 58' 6.9
- 45A. Khusanov 7.2
- 15M. Guehi 7.9
- 24J. Gvardiol ▼ 58' 6.9
- 47P. Foden ⇢2 ▼ 82' 9.0
- 20B. Silva ▼ 79' 6.9
- 26Savinho ⚽ 7.6
- 21R. Ait-Nouri 6.6
- 42A. Semenyo ⚽ 6.9
- 7O. Marmoush ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 1J. Trafford
- 3R. Dias
- 4T. Reijnders
- 11J. Doku ▲ 58' 6.3
- 8M. Kovacic ▲ 79' 7.2
- 5J. Stones ▲ 82' 6.9
- 6N. Ake ▲ 58' 6.9
- 9E. Haaland
- 10R. Cherki ▲ 79' 7.9
- 1D. Henderson 6.3
- 2D. Munoz ▼ 82' 6.2
- 26C. Richards 5.6
- 5M. Lacroix 7.3
- 23J. Canvot 6.0
- 3T. Mitchell 6.7
- 11B. Johnson ▼ 75' 6.3
- 19W. Hughes ▼ 60' 7.3
- 8J. Lerma 6.7
- 10Y. Pino ▼ 60' 6.2
- 14J. Mateta ▼ 60' 6.6
Dự bị 9
- 44W. Benitez
- 17N. Clyne ▲ 82' 6.7
- 18D. Kamada ▲ 75' 6.3
- 7I. Sarr ▲ 60' 6.2
- 22J. S. Larsen ▲ 60' 6.5
- 20A. Wharton ▲ 60' 6.9
- 55J. Devenny
- 34C. Riad
- 59R. Cardines
Thống kê
00⚑9
⚑420
73%Kiểm soát bóng27%
15Dứt điểm6
4Trúng đích2
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
9Phạt góc4
0Việt vị4
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-1.01Bàn thắng ngăn chặn-1.01
743Chuyền bóng281
662Chuyền chính xác216
89%Chính xác chuyền77%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
61Trận đấu61
132Ghi được79
54Thủng lưới69
2.16Bàn thắng mỗi trận1.3
27Giữ sạch lưới22
37Trên 2.5 bàn34
65Hiệp hai38