Crystal Palace F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Manchester City F.C.

Crystal Palace F.C. vs Manchester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 1-0 Manchester City F.C. tại FA Cup, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 1, hòa 2, Manchester City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WLLLW Crystal Palace F.C.
WLWWW Manchester City F.C.
  1. 16' E. Eze · D. Muñoz 1-0
  2. 36' Omar Marmoush11mhỏng 11m
  3. HT1-0
  4. 61' Daniel Muñoz
  5. 61' J. Lerma M. Guéhi
  6. 66' Nico O'Reilly
  7. 75' Bernardo Silva
  8. 76' C. Echeverri Omar Marmoush
  9. 76' P. Foden Savinho
  10. 78' E. Nketiah J. Mateta
  11. 82' Rúben Dias
  12. 85' Kevin De Bruyne
  13. 87' W. Hughes A. Wharton
  14. 88' İ. Gündoğan Bernardo Silva
  15. 90'+1 Dean Henderson
  16. 90'+4 Claudio Echeverri
  17. FT1-0

Đội hình

Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1D. Henderson 8.9
  2. 26C. Richards 7.9
  3. 5M. Lacroix 6.9
  4. 6M. Guéhi ▼ 61' 6.9
  5. 12D. Muñoz 7.2
  6. 20A. Wharton ▼ 87' 7.0
  7. 18D. Kamada 6.3
  8. 3T. Mitchell 6.6
  9. 7I. Sarr 6.7
  10. 10E. Eze 7.3
  11. 14J. Mateta ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 8J. Lerma ▲ 61' 6.9
  2. 9E. Nketiah ▲ 78' 6.3
  3. 19W. Hughes ▲ 87' 6.3
  4. 55J. Devenny
  5. 2J. Ward
  6. 30M. Turner
  7. 21R. Esse
  8. 17N. Clyne
  9. 25B. Chilwell
Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 18S. Ortega 6.3
  2. 25M. Akanji 7.5
  3. 3Rúben Dias 7.9
  4. 24J. Gvardiol 7.9
  5. 75N. O'Reilly 7.0
  6. 17K. De Bruyne 7.6
  7. 20Bernardo Silva ▼ 88' 7.2
  8. 26Savinho ▼ 76' 7.2
  9. 7Omar Marmoush ▼ 76' 6.2
  10. 11J. Doku 7.9
  11. 9E. Haaland 7.0

Dự bị 9

  1. 30C. Echeverri ▲ 76' 7.0
  2. 47P. Foden ▲ 76' 6.9
  3. 19İ. Gündoğan ▲ 88' 6.7
  4. 22Vitor Reis
  5. 31Ederson
  6. 14Nico González
  7. 10J. Grealish
  8. 27Matheus Nunes
  9. 45A. Khusanov

Thống kê

011
750
22%Kiểm soát bóng78%
7Dứt điểm23
2Trúng đích6
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn10
1Phạt góc7
7Việt vị1
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng5
6Cứu thua1
192Chuyền bóng679
127Chuyền chính xác618
66%Chính xác chuyền91%

So sánh

54Trận đấu61
89Ghi được125
64Thủng lưới83
1.65Bàn thắng mỗi trận2.05
18Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn41
51Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu