Manchester City F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 5-2 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 7, hòa 2, Crystal Palace F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- 8' 0-1 E. Eze · I. Sarr
- 21' 0-2 C. Richards · A. Wharton
- 31' Daichi Kamada
- 33' K. De Bruyne 1-2
- 36' Omar Marmoush · İ. Gündoğan 2-2
- 40' Nico González
- HT2-2
- 46' ▲ W. Hughes ▼ J. Mateta
- 47' M. Kovačić · K. De Bruyne 3-2
- 54' Maxence Lacroix
- 56' J. McAtee · Ederson 4-2
- 63' ▲ N. Clyne ▼ M. Lacroix
- 63' ▲ B. Chilwell ▼ T. Mitchell
- 68' James McAtee
- 71' ▲ S. Ortega ▼ Ederson
- 79' N. O'Reilly 5-2
- 80' ▲ J. Devenny ▼ A. Wharton
- 80' ▲ Matheus França ▼ E. Eze
- 82' ▲ O. Bobb ▼ Omar Marmoush
- 82' ▲ Savinho ▼ J. McAtee
- 87' ▲ J. Doku ▼ K. De Bruyne
- 87' ▲ J. Grealish ▼ M. Kovačić
- 90'+4 Jefferson Lerma
- FT5-2
Đội hình
- 31Ederson ⇢ ▼ 71' 6.9
- 82R. Lewis 7.0
- 3Rúben Dias 6.3
- 24J. Gvardiol 7.3
- 75N. O'Reilly ⚽ 7.3
- 8M. Kovačić ⚽ ▼ 87' 7.9
- 14Nico González 7.2
- 87J. McAtee ⚽ ▼ 82' 6.9
- 19İ. Gündoğan ⇢ 6.2
- 7Omar Marmoush ⚽ ▼ 82' 7.3
- 17K. De Bruyne ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.9
Dự bị 9
- 18S. Ortega ▲ 71' 7.2
- 52O. Bobb ▲ 82' 7.2
- 26Savinho ▲ 82' 6.6
- 11J. Doku ▲ 87' 6.6
- 10J. Grealish ▲ 87' 6.9
- 27Matheus Nunes
- 45A. Khusanov
- 22Vitor Reis
- 20Bernardo Silva
- 1D. Henderson 5.9
- 26C. Richards ⚽ 7.3
- 5M. Lacroix ▼ 63' 6.2
- 8J. Lerma 6.5
- 12D. Muñoz 6.5
- 20A. Wharton ⇢ ▼ 80' 6.9
- 18D. Kamada 6.2
- 3T. Mitchell ▼ 63' 6.3
- 7I. Sarr ⇢ 6.2
- 10E. Eze ⚽ ▼ 80' 7.3
- 14J. Mateta ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 19W. Hughes ▲ 46' 6.2
- 17N. Clyne ▲ 63' 6.2
- 25B. Chilwell ▲ 63' 6.7
- 55J. Devenny ▲ 80' 6.7
- 11Matheus França ▲ 80' 6.9
- 58C. Kporha
- 46F. Umeh
- 2J. Ward
- 31R. Matthews
Thống kê
02⚑1
⚑430
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm8
9Trúng đích3
7Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
1Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-0.99Bàn thắng ngăn chặn-0.99
741Chuyền bóng341
673Chuyền chính xác278
91%Chính xác chuyền82%
3.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu54
125Ghi được89
83Thủng lưới64
2.05Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới18
41Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai51