Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Manchester United F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Manchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-0 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2, hòa 2, Manchester United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Phong độ
LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
LWDWL Manchester United F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' Mason Mount
  3. 58' Joshua Zirkzee
  4. 65' P. Dorgu J. Zirkzee
  5. 75' B. Mbeumo A. Diallo
  6. 79' N. Angulo C. Talbi
  7. 90'+3 Matheus Cunha
  8. 90' E. Mayenda T. Hume
  9. FT0-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Regis Le Bris
  1. 22R. Roefs 7.2
  2. 6L. Geertruida 7.0
  3. 20N. Mukiele 7.2
  4. 15O. Alderete 7.2
  5. 17R. Mandava 7.0
  6. 34G. Xhaka 8.9
  7. 27N. Sadiki 6.9
  8. 32T. Hume ▼ 90' 6.6
  9. 28E. Le Fee 7.6
  10. 7C. Talbi ▼ 79' 6.5
  11. 9B. Brobbey 7.5

Dự bị 9

  1. 31M. Ellborg
  2. 3D. Cirkin
  3. 10N. Angulo ▲ 79' 6.7
  4. 11C. Rigg
  5. 19H. Diarra
  6. 37J. T. Bi
  7. 13L. O'Nien
  8. 18W. Isidor
  9. 12E. Mayenda ▲ 90'
Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Carrick
  1. 31S. Lammens 9.2
  2. 3N. Mazraoui 7.3
  3. 5H. Maguire 7.2
  4. 6L. Martinez 7.0
  5. 23L. Shaw 7.2
  6. 7M. Mount 6.9
  7. 37K. Mainoo 6.9
  8. 16A. Diallo ▼ 75' 6.5
  9. 8B. Fernandes 6.9
  10. 10M. Cunha 6.6
  11. 11J. Zirkzee ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Bayindir
  2. 2D. Dalot
  3. 13P. Dorgu ▲ 65' 6.7
  4. 12T. Malacia
  5. 19B. Mbeumo ▲ 75' 6.5
  6. 15L. Yoro
  7. 39T. Fletcher
  8. 38J. Fletcher
  9. 26A. Heaven

Thống kê

006
730
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
4Trúng đích1
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
6Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
1.81Bàn thắng ngăn chặn1.81
493Chuyền bóng478
414Chuyền chính xác392
84%Chính xác chuyền82%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 71 - 27 +44 85
2
Manchester City F.C.
38 77 - 35 +42 78
3
Manchester United F.C.
38 69 - 50 +19 71
4
Aston Villa F.C.
38 56 - 49 +7 65
5
Liverpool F.C.
38 63 - 53 +10 60
6
AFC Bournemouth
38 58 - 54 +4 57
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
38 42 - 48 -6 54
8
Brighton & Hove Albion
38 52 - 46 +6 53
9
Brentford F.C.
38 55 - 52 +3 53
10
Chelsea F.C.
38 58 - 52 +6 52
11
Fulham F.C.
38 47 - 51 -4 52
12
Newcastle United
38 53 - 55 -2 49
13
Everton F.C.
38 47 - 50 -3 49
14
Leeds United A.F.C.
38 49 - 56 -7 47
15
Crystal Palace F.C.
38 41 - 51 -10 45
16
Nottingham Forest F.C.
38 48 - 51 -3 44
17
Tottenham Hotspur
38 48 - 57 -9 41
18
West Ham United
38 46 - 65 -19 39
19
Burnley F.C.
38 38 - 75 -37 22
20
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 27 - 68 -41 20
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship

So sánh

51Trận đấu42
50Ghi được73
65Thủng lưới55
0.98Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu