Manchester United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 7
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 8' M. Mount · B. Mbeumo 1-0
- 29' Omar Alderete
- 31' B. Sesko 2-0
- 35' Noah Sadiki
- 37' ▲ D. Ballard ▼ S. Adingra
- 45'+5 Trai Hume
- HT2-0
- 57' Bertrand Traoré
- 58' ▲ C. Talbi ▼ A. Masuaku
- 58' ▲ E. Mayenda ▼ B. Traore
- 59' ▲ B. Brobbey ▼ W. Isidor
- 64' ▲ P. Dorgu ▼ D. Dalot
- 65' ▲ M. Cunha ▼ M. Mount
- 76' Granit Xhaka
- 77' ▲ K. Mainoo ▼ B. Mbeumo
- 79' ▲ L. Geertruida ▼ T. Hume
- 81' Casemiro
- 85' ▲ H. Maguire ▼ L. Yoro
- 85' ▲ M. Ugarte ▼ Casemiro
- FT2-0
Đội hình
- 31S. Lammens 7.9
- 15L. Yoro ▼ 85' 6.9
- 4M. de Ligt 7.2
- 23L. Shaw 6.6
- 16A. Diallo 7.7
- 18Casemiro ▼ 85' 7.3
- 8B. Fernandes 7.6
- 2D. Dalot ▼ 64' 6.6
- 19B. Mbeumo ⇢ ▼ 77' 6.7
- 7M. Mount ⚽ ▼ 65' 7.3
- 30B. Sesko ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 5H. Maguire ▲ 85' 6.6
- 11J. Zirkzee
- 37K. Mainoo ▲ 77' 6.7
- 13P. Dorgu ▲ 64' 6.9
- 35D. Leon
- 10M. Cunha ▲ 65' 6.3
- 25M. Ugarte ▲ 85' 6.7
- 26A. Heaven
- 22R. Roefs 6.7
- 32T. Hume ▼ 79' 6.0
- 20N. Mukiele 6.5
- 15O. Alderete 6.7
- 26A. Masuaku ▼ 58' 6.3
- 34G. Xhaka 6.9
- 27N. Sadiki 6.5
- 25B. Traore ▼ 58' 6.9
- 28E. Le Fee 6.2
- 24S. Adingra ▼ 37' 6.3
- 18W. Isidor ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 1A. Patterson
- 9B. Brobbey ▲ 59' 6.3
- 7C. Talbi ▲ 58' 6.5
- 11C. Rigg
- 13L. O'Nien
- 5D. Ballard ▲ 37' 7.7
- 6L. Geertruida ▲ 79' 7.5
- 4D. Neil
- 12E. Mayenda ▲ 58' 6.7
Thống kê
01⚑2
⚑340
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
448Chuyền bóng428
351Chuyền chính xác341
78%Chính xác chuyền80%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
42Trận đấu51
73Ghi được50
55Thủng lưới65
1.74Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai31