Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-1 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2, hòa 2, Manchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- LLWDW Manchester United F.C.
- 17' 0-1 Mata
- 30' J. Rodwell · S. Larsson 1-1
- 44' ▲ M. Keane ▼ C. Smalling
- HT1-1
- 63' ▲ Jordi Gómez ▼ J. Rodwell
- 63' ▲ A. Januzaj ▼ D. Fletcher
- 63' ▲ D. Welbeck ▼ R. van Persie
- 77' ▲ J. Altidore ▼ S. Fletcher
- 79' ▲ L. Bridcutt ▼ W. Buckley
- FT1-1
Đội hình
- 25V. Mannone
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 3P. van Aanholt
- 27S. Vergini
- 6L. Cattermole
- 7S. Larsson
- 8J. Rodwell ▼ 63'
- 30W. Buckley ▼ 79'
- 9S. Fletcher ▼ 77'
- 10C. Wickham
Dự bị 7
- 14Jordi Gómez ▲ 63'
- 17J. Altidore ▲ 77'
- 4L. Bridcutt ▲ 79'
- 1C. Pantilimon
- 2B. Jones
- 18C. Mavrias
- 29V. Roberge
- 1De Gea
- 12C. Smalling ▼ 44'
- 4P. Jones
- 42T. Blackett
- 25A. Valencia
- 18A. Young
- 24D. Fletcher ▼ 63'
- 23T. Cleverley
- 20R. van Persie ▼ 63'
- 10W. Rooney
- 8Mata
Dự bị 7
- 38M. Keane ▲ 44'
- 11A. Januzaj ▲ 63'
- 19D. Welbeck ▲ 63'
- 14J. Hernández
- 26S. Kagawa
- 40B. Amos
- 41R. James
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
39Ghi được71
58Thủng lưới44
0.89Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai35