Manchester United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Trọng tài
- Martin Atkinson, England
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 19' Daley Blind
- 39' D. Blind · Z. Ibrahimović 1-0
- HT1-0
- 61' Fabio Borini
- 62' ▲ H. Mkhitaryan ▼ J. Lingard
- 74' ▲ A. Martial ▼ Mata
- 82' Z. Ibrahimović · P. Pogba 2-0
- 83' ▲ W. Khazri ▼ S. Larsson
- 84' ▲ M. Fellaini ▼ Ander Herrera
- 86' ▲ D. Love ▼ D. Ndong
- 86' H. Mkhitaryan · Z. Ibrahimović 3-0
- 90' Lamine Koné
- 90'+1 3-1 F. Borini
- FT3-1
Đội hình
- 1David de Gea 6.7
- 5M. Rojo 7.0
- 4P. Jones 7.0
- 16M. Carrick 7.0
- 25A. Valencia 6.6
- 8Mata ▼ 74' 7.3
- 17D. Blind ⚽ 7.1
- 21Ander Herrera ▼ 84' 7.3
- 6P. Pogba ⇢ 9.2
- 14J. Lingard ▼ 62' 7.3
- 9Z. Ibrahimović ⚽ ⇢2 9.0
Dự bị 7
- 22H. Mkhitaryan ⚽ ▲ 62' 7.8
- 11A. Martial ▲ 74' 6.6
- 27M. Fellaini ▲ 84' 6.4
- 19M. Rashford
- 36M. Darmian
- 20S. Romero
- 12C. Smalling
- 13J. Pickford 7.0
- 2B. Jones 6.8
- 23L. Koné 6.4
- 3P. van Aanholt 6.6
- 5P. Djilobodji 6.2
- 4J. Denayer 6.5
- 7S. Larsson ▼ 83' 6.6
- 17D. Ndong ▼ 86' 5.5
- 28V. Anichebe 6.7
- 18J. Defoe 6.7
- 9F. Borini ⚽ 7.1
Dự bị 7
- 10W. Khazri ▲ 83' 6.7
- 22D. Love ▲ 86' 6.7
- 39G. Honeyman
- 16J. O'Shea
- 40E. Embleton
- 29J. Asoro
- 1V. Mannone
Thống kê
01⚑5
⚑520
62%Kiểm soát bóng38%
26Dứt điểm9
9Trúng đích4
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
5Phạt góc5
4Việt vị2
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
607Chuyền bóng365
537Chuyền chính xác276
88%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu43
106Ghi được32
50Thủng lưới73
1.63Bàn thắng mỗi trận0.74
29Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn19
58Hiệp hai21