Manchester United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Trọng tài
- Roger East, England
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 45' Antonio Valencia
- HT0-0
- 46' ▲ A. Januzaj ▼ Á. di María
- 65' Wes Brown
- 66' W. Rooney11m 1-0
- 67' ▲ D. Graham ▼ J. Defoe
- 67' ▲ S. Vergini ▼ C. Wickham
- 68' ▲ M. Fellaini ▼ R. Falcao
- 79' Patrick van Aanholt
- 81' ▲ S. Fletcher ▼ A. Johnson
- 84' W. Rooney 2-0
- 86' ▲ Mata ▼ W. Rooney
- FT2-0
Đội hình
- 1De Gea
- 6J. Evans
- 5M. Rojo
- 12C. Smalling
- 25A. Valencia
- 18A. Young
- 7Á. di María ▼ 46'
- 17D. Blind
- 21Ander Herrera
- 10W. Rooney ▼ 86'
- 9R. Falcao ▼ 68'
Dự bị 7
- 11A. Januzaj ▲ 46'
- 31M. Fellaini ▲ 68'
- 8Mata ▲ 86'
- 13A. Lindegaard
- 16M. Carrick
- 33P. McNair
- 49J. Wilson
- 1C. Pantilimon
- 15A. Réveillère
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 3P. van Aanholt
- 11A. Johnson ▼ 81'
- 6L. Cattermole
- 14Jordi Gómez
- 7S. Larsson
- 28J. Defoe ▼ 67'
- 10C. Wickham ▼ 67'
Dự bị 7
- 19D. Graham ▲ 67'
- 27S. Vergini ▲ 67'
- 9S. Fletcher ▲ 81'
- 4L. Bridcutt
- 22S. Coates
- 25V. Mannone
- 41D. Watmore
Thống kê
01⚑13
⚑111
71%Kiểm soát bóng29%
9Trúng đích3
10Chệch đích1
13Phạt góc1
1Việt vị2
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
71Ghi được39
44Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận0.89
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai20