Brentford F.C. vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 3-0 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 6, hòa 2, West Ham United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- WDWWW West Ham United
- 15' K. Mavropanosphản lưới 1-0
- 22' Konstantinos Mavropanos
- HT1-0
- 54' I. Thiago11m 2-0
- 59' Valentín Castellanos
- 62' Crysencio Summerville
- 65' ▲ A. Wan-Bissaka ▼ K. Walker-Peters
- 65' ▲ C. Wilson ▼ T. Castellanos
- 73' Michael Kayode
- 74' ▲ A. Traore ▼ M. Diouf
- 80' ▲ K. Ajer ▼ K. Schade
- 82' M. Damsgaard · K. Lewis-Potter 3-0
- 88' ▲ S. Magassa ▼ J. Bowen
- 88' ▲ O. Scarles ▼ C. Summerville
- 90'+6 Oliver Scarles
- 90'+1 ▲ J. Dasilva ▼ M. Damsgaard
- 90'+1 ▲ A. Hickey ▼ K. Lewis-Potter
- 90' ▲ K. Furo ▼ D. Ouattara
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Kelleher 7.5
- 33M. Kayode 7.3
- 4S. van den Berg 7.2
- 22N. Collins 6.7
- 23K. Lewis-Potter ⇢ ▼ 90' 6.9
- 18Y. Yarmolyuk 7.3
- 8M. Jensen 7.6
- 19D. Ouattara ▼ 90' 7.5
- 24M. Damsgaard ⚽ ▼ 90' 8.3
- 7K. Schade ▼ 80' 6.3
- 9I. Thiago ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 12H. R. Valdimarsson
- 20K. Ajer ▲ 80' 6.7
- 5E. Pinnock
- 10J. Dasilva ▲ 90' 6.7
- 11R. Nelson
- 27V. Janelt
- 2A. Hickey ▲ 90' 6.9
- 47K. Furo ▲ 90' 6.5
- 45R. Donovan
- 1M. Hermansen 7.3
- 2K. Walker-Peters ▼ 65' 6.2
- 15K. Mavropanos 5.7
- 4A. Disasi 6.3
- 12M. Diouf ▼ 74' 5.9
- 20J. Bowen ▼ 88' 6.3
- 28T. Soucek 6.5
- 18M. Fernandes 7.0
- 7C. Summerville ▼ 88' 6.3
- 19Pablo 6.9
- 11T. Castellanos ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 23A. Areola
- 17A. Traore ▲ 74' 6.3
- 29A. Wan-Bissaka ▲ 65' 6.6
- 27S. Magassa ▲ 88' 6.7
- 9C. Wilson ▲ 65' 6.5
- 25J. Todibo
- 30O. Scarles ▲ 88' 6.6
- 21K. Lamadrid
- 55M. Kante
Thống kê
01⚑2
⚑630
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm13
6Trúng đích4
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
2Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
-1.58Bàn thắng ngăn chặn-1.58
333Chuyền bóng348
263Chuyền chính xác269
79%Chính xác chuyền77%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu45
72Ghi được59
60Thủng lưới75
1.5Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai34