West Ham United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Brentford F.C.

West Ham United vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 0-2 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 2, hòa 2, Brentford F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Sân vận động
London Stadium, London
Trọng tài
D. England
Phong độ
LWDWW West Ham United
WWWDD Brentford F.C.
  1. 18' 0-1 I. Toney
  2. 43' 0-2 J. Dasilva · I. Toney
  3. HT0-2
  4. 49' Jarrod Bowen
  5. 58' Y. Wissa B. Mbeumo
  6. 59' V. Janelt M. Jensen
  7. 64' M. Antonio Emerson
  8. 67' S. Ghoddos J. Dasilva
  9. 70' Vladimír Coufal
  10. 82' T. Souček Lucas Paquetá
  11. 90'+5 P. Jansson I. Toney
  12. FT0-2

Đội hình

West Ham United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 6.9
  2. 15C. Dawson 6.9
  3. 21A. Ogbonna 6.3
  4. 3A. Cresswell 6.9
  5. 5V. Coufal 6.9
  6. 41D. Rice 7.5
  7. 11Lucas Paquetá ▼ 82' 7.2
  8. 33Emerson ▼ 64' 6.7
  9. 20J. Bowen 7.5
  10. 22S. Benrahma 6.3
  11. 7G. Scamacca 6.9

Dự bị 9

  1. 9M. Antonio ▲ 64' 6.6
  2. 28T. Souček ▲ 82' 6.3
  3. 8Pablo Fornals
  4. 10M. Lanzini
  5. 24T. Kehrer
  6. 2B. Johnson
  7. 27N. Aguerd
  8. 12F. Downes
  9. 13A. Aréola
Brentford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Frank
  1. 1David Raya 8.2
  2. 13M. Jørgensen 7.2
  3. 5E. Pinnock 7.7
  4. 16B. Mee 7.3
  5. 30M. Rasmussen 7.0
  6. 10J. Dasilva ▼ 67' 6.9
  7. 6C. Nørgaard 7.2
  8. 8M. Jensen ▼ 59' 6.7
  9. 3R. Henry 6.5
  10. 17I. Toney ▼ 90' 8.7
  11. 19B. Mbeumo ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 11Y. Wissa ▲ 58' 6.9
  2. 27V. Janelt ▲ 59' 6.9
  3. 14S. Ghoddos ▲ 67' 6.9
  4. 18P. Jansson ▲ 90'
  5. 24M. Damsgaard
  6. 34M. Cox
  7. 23K. Lewis-Potter
  8. 35R. Trevitt
  9. 7Sergi Canós

Thống kê

018
100
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm9
5Trúng đích6
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
8Phạt góc1
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
570Chuyền bóng348
493Chuyền chính xác261
86%Chính xác chuyền75%

So sánh

67Trận đấu51
99Ghi được73
80Thủng lưới65
1.48Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu