West Ham United
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1 · 11m 5:3
·
Brentford F.C.

West Ham United vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 2-2 Brentford F.C. tại FA Cup, 9 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 2, hòa 2, Brentford F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Sân vận động
London Stadium, London
Phong độ
LWDWW West Ham United
WWWDD Brentford F.C.
  1. 19' J. Bowen 1-0
  2. 28' 1-1 I. Thiago · N. Collins
  3. 31' Adama Traoré
  4. 34' J. Bowen11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' C. Summerville A. Traore
  7. 46' E. Mayers O. Scarles
  8. 60' T. Castellanos Pablo
  9. 63' M. Jensen Y. Yarmolyuk
  10. 76' S. Magassa M. Kante
  11. 80' Crysencio Summerville
  12. 81' 2-2 I. Thiago11m
  13. 87' R. Donovan M. Damsgaard
  14. 89' Tomáš Souček
  15. 91' A. Wan-Bissaka K. Walker-Peters
  16. 97' S. van den Berg K. Ajer
  17. 106' C. Wilson M. Fernandes
  18. 106' K. Furo K. Schade
  19. FT2-2

Đội hình

West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espirito Santo
  1. 23A. Areola 7.7
  2. 2K. Walker-Peters ▼ 91' 6.5
  3. 15K. Mavropanos 7.2
  4. 4A. Disasi 6.7
  5. 30O. Scarles ▼ 46' 7.2
  6. 28T. Soucek 7.3
  7. 55M. Kante ▼ 76' 7.2
  8. 20J. Bowen ⚽2 9.2
  9. 18M. Fernandes ▼ 106' 8.3
  10. 17A. Traore ▼ 46' 7.3
  11. 19Pablo ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 49F. Herrick
  2. 29A. Wan-Bissaka ▲ 91' 7.2
  3. 7C. Summerville ▲ 46' 7.2
  4. 27S. Magassa ▲ 76' 6.3
  5. 63E. Mayers ▲ 46' 6.2
  6. 9C. Wilson ▲ 106' 7.5
  7. 11T. Castellanos ▲ 60' 6.9
  8. 3M. Kilman
  9. 32F. Potts
Brentford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Keith Andrews
  1. 1C. Kelleher 7.7
  2. 33M. Kayode 7.2
  3. 20K. Ajer ▼ 97' 6.2
  4. 22N. Collins 7.7
  5. 23K. Lewis-Potter 7.2
  6. 6J. Henderson 6.6
  7. 18Y. Yarmolyuk ▼ 63' 7.2
  8. 19D. Ouattara 6.6
  9. 24M. Damsgaard ▼ 87' 6.3
  10. 7K. Schade ▼ 106' 6.7
  11. 9I. Thiago ⚽2 7.6

Dự bị 9

  1. 12H. R. Valdimarsson
  2. 8M. Jensen ▲ 63' 7.2
  3. 5E. Pinnock
  4. 50J. Stephenson
  5. 4S. van den Berg ▲ 97' 7.0
  6. 47K. Furo ▲ 106' 6.7
  7. 45R. Donovan ▲ 87' 6.3
  8. 49O. Shield
  9. 48L. Bentt

Thống kê

0210
600
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm17
5Trúng đích6
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn5
10Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
546Chuyền bóng519
434Chuyền chính xác425
79%Chính xác chuyền82%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.68

So sánh

45Trận đấu48
59Ghi được72
75Thủng lưới60
1.31Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu