Brentford F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
West Ham United

Brentford F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 0-1 West Ham United tại FA Cup, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 6, hòa 2, West Ham United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
Trọng tài
A. Marriner
Phong độ
WWWDD Brentford F.C.
LWDWW West Ham United
  1. HT0-0
  2. 64' Yoane Wissa
  3. 69' V. Janelt J. Dasilva
  4. 69' K. Schade K. Lewis-Potter
  5. 69' S. Benrahma T. Souček
  6. 73' Craig Dawson
  7. 79' 0-1 S. Benrahma · D. Rice
  8. 80' R. Henry K. Ajer
  9. 80' Sergi Canós M. Damsgaard
  10. 86' Pablo Fornals M. Antonio
  11. 86' F. Downes Lucas Paquetá
  12. 90' R. Trevitt B. Mee
  13. FT0-1

Đội hình

Brentford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Frank
  1. 22T. Strakosha 6.2
  2. 20K. Ajer ▼ 80' 6.2
  3. 29M. Sørensen 7.0
  4. 16B. Mee ▼ 90' 6.5
  5. 30M. Rasmussen 7.3
  6. 10J. Dasilva ▼ 69' 6.3
  7. 8M. Jensen 7.2
  8. 24M. Damsgaard ▼ 80' 6.7
  9. 14S. Ghoddos 6.9
  10. 23K. Lewis-Potter ▼ 69' 7.3
  11. 11Y. Wissa 6.2

Dự bị 9

  1. 27V. Janelt ▲ 69' 6.9
  2. 9K. Schade ▲ 69' 6.5
  3. 3R. Henry ▲ 80' 6.3
  4. 7Sergi Canós ▲ 80' 6.7
  5. 35R. Trevitt ▲ 90'
  6. 36E. Yarmolyuk
  7. 33F. Stevens
  8. 13M. Jørgensen
  9. 34M. Cox
West Ham United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 7.2
  2. 15C. Dawson 6.6
  3. 21A. Ogbonna 7.2
  4. 27N. Aguerd 7.2
  5. 2B. Johnson 6.7
  6. 11Lucas Paquetá ▼ 86' 7.2
  7. 41D. Rice 7.5
  8. 28T. Souček ▼ 69' 6.2
  9. 33Emerson 7.0
  10. 20J. Bowen 6.6
  11. 9M. Antonio ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 22S. Benrahma ▲ 69' 7.2
  2. 8Pablo Fornals ▲ 86' 6.7
  3. 12F. Downes ▲ 86' 6.5
  4. 24T. Kehrer
  5. 3A. Cresswell
  6. 72D. Mubama
  7. 58K. Simon-Swyer
  8. 35D. Randolph
  9. 32C. Coventry

Thống kê

015
410
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm9
1Trúng đích1
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị1
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
533Chuyền bóng359
446Chuyền chính xác284
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

51Trận đấu67
73Ghi được99
65Thủng lưới80
1.43Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu