Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 3-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 3, Fulham F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- WLWLL Fulham F.C.
- 9' V. Gyokeres · B. Saka 1-0
- 23' Saša Lukić
- 30' Riccardo Calafiori
- 40' B. Saka · V. Gyokeres 2-0
- 45' V. Gyokeres · L. Trossard 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ N. Madueke ▼ B. Saka
- 64' ▲ Gabriel Jesus ▼ V. Gyökeres
- 64' ▲ M. Zubimendi ▼ D. Rice
- 64' ▲ T. Cairney ▼ H. Reed
- 64' ▲ O. Bobb ▼ H. Wilson
- 64' ▲ J. King ▼ S. Chukwueze
- 73' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jimenez
- 78' ▲ M. Dowman ▼ E. Eze
- 78' ▲ J. Kusi Asare ▼ E. Smith Rowe
- 83' ▲ C. Mosquera ▼ B. White
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Raya 6.9
- 4B. White ▼ 83' 7.2
- 2W. Saliba 7.6
- 6Gabriel 6.9
- 33R. Calafiori 7.5
- 41D. Rice ▼ 64' 7.3
- 49M. Lewis-Skelly 7.2
- 7B. Saka ⚽ ⇢ ▼ 46' 9.3
- 10E. Eze ▼ 78' 6.6
- 19L. Trossard ⇢ 8.2
- 14V. Gyökeres ⚽2 ⇢ ▼ 64' 8.3
Dự bị 9
- 13K. Arrizabalaga
- 9Gabriel Jesus ▲ 64' 6.3
- 20N. Madueke ▲ 46' 6.9
- 11G. Martinelli
- 5P. Hincapie
- 36M. Zubimendi ▲ 64' 6.9
- 3C. Mosquera ▲ 83' 6.6
- 56M. Dowman ▲ 78' 6.6
- 16C. Norgaard
- 1B. Leno 7.2
- 21T. Castagne 6.2
- 5J. Andersen 6.7
- 3C. Bassey 6.9
- 33A. Robinson 6.2
- 6H. Reed ▼ 64' 6.5
- 20S. Lukic 6.3
- 8H. Wilson ▼ 64' 6.2
- 32E. Smith Rowe ▼ 78' 6.3
- 19S. Chukwueze ▼ 64' 6.2
- 7R. Jimenez ▼ 73' 6.2
Dự bị 9
- 23B. Lecomte
- 10T. Cairney ▲ 64' 6.7
- 2K. Tete
- 31I. Diop
- 15J. Cuenca
- 14O. Bobb ▲ 64' 6.9
- 24J. King ▲ 64' 6.6
- 18J. Kusi Asare ▲ 78' 6.5
- 9Rodrigo Muniz ▲ 73' 6.9
Thống kê
00⚑3
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm10
9Trúng đích1
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
3Phạt góc4
7Việt vị0
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
511Chuyền bóng433
453Chuyền chính xác359
89%Chính xác chuyền83%
3.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
69Trận đấu47
131Ghi được61
50Thủng lưới58
1.9Bàn thắng mỗi trận1.3
34Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn23
73Hiệp hai37