Fulham F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Fulham F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
Craven Cottage, London
Trọng tài
C. Kavanagh
Phong độ
WLWLL Fulham F.C.
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 8' 0-1 A. Lacazette
  2. 26' Michael Hector
  3. 39' Pierre-Emerick Aubameyang
  4. HT0-1
  5. 49' 0-2 Gabriel Magalhães · Willian
  6. 55' Héctor Bellerín
  7. 57' 0-3 P. Aubameyang · Willian
  8. 61' Tom Cairney
  9. 63' A. Zambo Anguissa N. Kebano
  10. 63' A. Mitrović A. Kamara
  11. 75' B. De Cordova-Reid J. Onomah
  12. 75' N. Pépé Willian
  13. 78' Dani Ceballos G. Xhaka
  14. 87' E. Nketiah A. Lacazette
  15. FT0-3

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Parker
  1. 12M. Rodák 6.0
  2. 4D. Odoi 6.3
  3. 13T. Ream 6.5
  4. 3M. Hector 6.9
  5. 23J. Bryan 6.7
  6. 10T. Cairney 6.6
  7. 7N. Kebano ▼ 63' 6.5
  8. 25J. Onomah ▼ 75' 6.2
  9. 21H. Reed 6.9
  10. 17Ivan Cavaleiro 6.3
  11. 47A. Kamara ▼ 63' 6.0

Dự bị 7

  1. 29A. Zambo Anguissa ▲ 63' 6.9
  2. 9A. Mitrović ▲ 63' 6.9
  3. 14B. De Cordova-Reid ▲ 75' 6.7
  4. 1A. Areola
  5. 20M. Le Marchand
  6. 22C. Christie
  7. 11A. Knockaert
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1B. Leno 7.5
  2. 2Bellerín 6.9
  3. 3K. Tierney 7.2
  4. 16R. Holding 7.3
  5. 6Gabriel Magalhães 8.2
  6. 34G. Xhaka ▼ 78' 7.2
  7. 25Mohamed Elneny 7.0
  8. 15A. Maitland-Niles 6.9
  9. 12Willian ⇢2 ▼ 75' 8.2
  10. 14P. Aubameyang 7.3
  11. 9A. Lacazette ▼ 87' 7.5

Dự bị 7

  1. 19N. Pépé ▲ 75' 6.7
  2. 8Dani Ceballos ▲ 78' 6.9
  3. 30E. Nketiah ▲ 87'
  4. 28J. Willock
  5. 7B. Saka
  6. 33M. Macey
  7. 31S. Kolašinac

Thống kê

022
320
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm13
2Trúng đích6
2Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
523Chuyền bóng626
461Chuyền chính xác562
88%Chính xác chuyền90%

So sánh

43Trận đấu59
32Ghi được98
59Thủng lưới59
0.74Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn32
17Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu