Fulham F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Fulham F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
Sân vận động
Craven Cottage, London
Trọng tài
D. Coote
Phong độ
WLWLL Fulham F.C.
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 17' Antonee Robinson
  2. 21' 0-1 Gabriel Magalhães · L. Trossard
  3. 26' 0-2 Gabriel Martinelli · L. Trossard
  4. 45'+2 0-3 M. Ødegaard · L. Trossard
  5. HT0-3
  6. 72' R. Nelson B. Saka
  7. 72' K. Tierney O. Zinchenko
  8. 74' Martin Ødegaard
  9. 75' D. James M. Solomon
  10. 76' H. Wilson Andreas Pereira
  11. 77' Gabriel Jesus L. Trossard
  12. 77' Fábio Vieira Gabriel Martinelli
  13. 80' T. Tomiyasu B. White
  14. FT0-3

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 17B. Leno 6.7
  2. 2K. Tete 6.3
  3. 4T. Adarabioyo 6.5
  4. 13T. Ream 6.2
  5. 33A. Robinson 6.7
  6. 6H. Reed 6.5
  7. 28S. Lukić 6.6
  8. 14B. De Cordova-Reid 6.3
  9. 18Andreas Pereira ▼ 76' 6.2
  10. 11M. Solomon ▼ 75' 7.2
  11. 9A. Mitrović 6.9

Dự bị 9

  1. 21D. James ▲ 75' 5.9
  2. 8H. Wilson ▲ 76' 6.7
  3. 42C. Robinson
  4. 1M. Rodák
  5. 40G. Wickens
  6. 31I. Diop
  7. 30Carlos Vinícius
  8. 38L. Harris
  9. 35T. Francois
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1A. Ramsdale 7.5
  2. 4B. White ▼ 80' 6.7
  3. 12W. Saliba 7.9
  4. 6Gabriel Magalhães 7.9
  5. 35O. Zinchenko ▼ 72' 6.9
  6. 8M. Ødegaard 7.6
  7. 5T. Partey 7.3
  8. 34G. Xhaka 6.7
  9. 7B. Saka ▼ 72' 6.9
  10. 19L. Trossard ⇢3 ▼ 77' 8.9
  11. 11Gabriel Martinelli ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 24R. Nelson ▲ 72' 6.9
  2. 3K. Tierney ▲ 72' 6.9
  3. 9Gabriel Jesus ▲ 77' 6.3
  4. 21Fábio Vieira ▲ 77' 6.9
  5. 18T. Tomiyasu ▲ 80' 6.9
  6. 16R. Holding
  7. 20Jorginho
  8. 10E. Smith Rowe
  9. 30M. Turner

Thống kê

004
810
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm15
2Trúng đích7
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
4Phạt góc8
2Việt vị2
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
433Chuyền bóng539
358Chuyền chính xác466
83%Chính xác chuyền86%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38

So sánh

49Trận đấu57
72Ghi được128
69Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận2.25
12Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn37
42Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu