Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 2-2 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 3, Fulham F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- WLWLL Fulham F.C.
- -5' Marek Rodák
- 1' 0-1 Andreas Pereira
- 19' Raúl Jiménez
- HT0-1
- 46' ▲ E. Nketiah ▼ L. Trossard
- 50' Calvin Bassey
- 56' ▲ O. Zinchenko ▼ T. Partey
- 56' ▲ Fábio Vieira ▼ K. Havertz
- 63' ▲ T. Cairney ▼ Andreas Pereira
- 66' Saša Lukić
- 70' ▲ H. Reed ▼ S. Lukić
- 70' B. Saka11m 1-1
- 71' ▲ Adama Traoré ▼ H. Wilson
- 72' E. Nketiah · Fábio Vieira 2-1
- 83' Calvin Bassey
- 83' Calvin Bassey
- 84' ▲ Jorginho ▼ M. Ødegaard
- 87' 2-2 João Palhinha · H. Reed
- 89' ▲ T. Adarabioyo ▼ B. De Cordova-Reid
- 90'+10 Kenny Tete
- 90'+1 ▲ Gabriel Jesus ▼ D. Rice
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Ramsdale 6.3
- 5T. Partey ▼ 56' 7.0
- 4B. White 7.3
- 2W. Saliba 7.0
- 15J. Kiwior 7.2
- 8M. Ødegaard ▼ 84' 7.6
- 41D. Rice ▼ 90' 7.2
- 29K. Havertz ▼ 56' 7.0
- 7B. Saka ⚽ 7.3
- 19L. Trossard ▼ 46' 7.2
- 11Gabriel Martinelli 7.6
Dự bị 9
- 14E. Nketiah ⚽ ▲ 46' 7.3
- 35O. Zinchenko ▲ 56' 6.9
- 21Fábio Vieira ▲ 56' 7.9
- 20Jorginho ▲ 84' 6.7
- 9Gabriel Jesus ▲ 90' 6.6
- 22David Raya
- 24R. Nelson
- 6Gabriel Magalhães
- 10E. Smith Rowe
- 17B. Leno 8.5
- 2K. Tete 6.2
- 31I. Diop 7.3
- 3C. Bassey 5.7
- 33A. Robinson 6.7
- 28S. Lukić ▼ 70' 6.5
- 26João Palhinha ⚽ 7.5
- 18Andreas Pereira ⚽ ▼ 63' 7.2
- 8H. Wilson ▼ 71' 6.3
- 7R. Jiménez 7.2
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 89' 6.3
Dự bị 9
- 10T. Cairney ▲ 63' 6.5
- 6H. Reed ▲ 70' 6.6
- 11Adama Traoré ▲ 71' 6.2
- 4T. Adarabioyo ▲ 89' 6.9
- 1M. Rodák
- 27K. Mbabu
- 38L. Harris
- 19Rodrigo Muniz
- 30Carlos Vinícius
Thống kê
00⚑8
⚑361
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm8
11Trúng đích3
5Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
8Phạt góc3
4Việt vị1
6Phạm lỗi5
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
680Chuyền bóng274
614Chuyền chính xác196
90%Chính xác chuyền72%
3.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu50
125Ghi được70
50Thủng lưới77
2.19Bàn thắng mỗi trận1.4
24Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn29
62Hiệp hai40