Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 2-1 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 3, Fulham F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Trọng tài
- J. Gillett
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- WLWLL Fulham F.C.
- 36' Benjamin White
- 45' Gabriel Jesus
- 45' João Palhinha
- HT0-0
- 51' Antonee Robinson
- 56' 0-1 A. Mitrović
- 61' ▲ E. Nketiah ▼ K. Tierney
- 64' M. Ødegaard · B. Saka 1-1
- 69' ▲ T. Cairney ▼ N. Kebano
- 70' Bobby Reid
- 79' ▲ K. Mbabu ▼ K. Tete
- 79' ▲ I. Diop ▼ Andreas Pereira
- 86' Gabriel Magalhães · W. Saliba 2-1
- 87' Gabriel Magalhães
- 88' ▲ J. Stansfield ▼ T. Ream
- 88' ▲ N. Chalobah ▼ João Palhinha
- 89' ▲ T. Tomiyasu ▼ Gabriel Jesus
- 90'+5 ▲ R. Holding ▼ M. Ødegaard
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Ramsdale 6.6
- 4B. White 6.9
- 12W. Saliba ⇢ 7.5
- 6Gabriel Magalhães ⚽ 7.5
- 3K. Tierney ▼ 61' 6.6
- 25Mohamed Elneny 6.9
- 34G. Xhaka 6.9
- 7B. Saka ⇢ 7.0
- 8M. Ødegaard ⚽ ▼ 90' 8.5
- 11Gabriel Martinelli 8.0
- 9Gabriel Jesus ▼ 89' 7.0
Dự bị 9
- 14E. Nketiah ▲ 61' 6.9
- 18T. Tomiyasu ▲ 89' 6.7
- 16R. Holding ▲ 90'
- 21Fábio Vieira
- 30M. Turner
- 10E. Smith Rowe
- 27Marquinhos
- 23A. Lokonga
- 17Cédric Soares
- 17B. Leno 7.3
- 2K. Tete ▼ 79' 7.3
- 4T. Adarabioyo 6.6
- 13T. Ream ▼ 88' 7.0
- 33A. Robinson 7.2
- 6H. Reed 6.2
- 26João Palhinha ▼ 88' 6.3
- 14B. De Cordova-Reid 7.2
- 18Andreas Pereira ▼ 79' 6.2
- 7N. Kebano ▼ 69' 7.0
- 9A. Mitrović ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 10T. Cairney ▲ 69' 6.3
- 27K. Mbabu ▲ 79' 6.2
- 31I. Diop ▲ 79' 6.7
- 65J. Stansfield ▲ 88' 6.3
- 12N. Chalobah ▲ 88' 6.3
- 5S. Duffy
- 35T. Francois
- 1M. Rodák
- 38L. Harris
Thống kê
02⚑9
⚑230
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm11
8Trúng đích3
4Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
595Chuyền bóng223
509Chuyền chính xác138
86%Chính xác chuyền62%
So sánh
57Trận đấu49
128Ghi được72
60Thủng lưới69
2.25Bàn thắng mỗi trận1.47
23Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn29
65Hiệp hai42