Wolverhampton Wanderers F.C. vs Tottenham Hotspur
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 0-1 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 5, hòa 3, Tottenham Hotspur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- DLWLD Tottenham Hotspur
- 40' ▲ Richarlison ▼ D. Solanke
- 45'+3 André
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tel ▼ R. Kolo Muani
- 56' Hugo Bueno
- 56' Pedro Porro
- 62' ▲ J. Palhinha ▼ Y. Bissouma
- 63' ▲ L. Bergvall ▼ X. Simons
- 65' Rodrigo Bentancur
- 71' ▲ T. Arokodare ▼ R. Gomes
- 74' Conor Gallagher
- 82' 0-1 J. Palhinha · Richarlison
- 85' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ M. Doherty
- 86' ▲ J. Tchatchoua ▼ Pedro Lima
- 90'+6 João Gomes
- 90'+7 Kevin Danso
- 90'+4 ▲ D. M. Wolfe ▼ H. Bueno
- 90'+1 ▲ R. Dragusin ▼ C. Gallagher
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Sa 6.9
- 2M. Doherty ▼ 85' 6.9
- 4S. Bueno 6.9
- 24Toti 6.6
- 17Pedro Lima ▼ 86' 7.2
- 8Joao Gomes 7.3
- 7Andre 6.9
- 3H. Bueno ▼ 90' 6.7
- 21R. Gomes ▼ 71' 5.9
- 36M. Mane 6.3
- 9A. Armstrong 7.0
Dự bị 9
- 25D. Bentley
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 85' 6.5
- 27J. Bellegarde
- 6D. M. Wolfe ▲ 90'
- 14T. Arokodare ▲ 71' 6.2
- 59S. Olagunju
- 47A. Gomes
- 38J. Tchatchoua ▲ 86' 6.6
- 74T. Edozie
- 31A. Kinsky 7.9
- 23P. Porro 7.3
- 4K. Danso 7.5
- 37M. van de Ven 7.7
- 24D. Spence 6.6
- 30R. Bentancur 6.9
- 8Y. Bissouma ▼ 62' 6.9
- 39R. Kolo Muani ▼ 46' 6.7
- 22C. Gallagher ▼ 90' 7.2
- 7X. Simons ▼ 63' 6.2
- 19D. Solanke ▼ 40' 7.2
Dự bị 9
- 40B. Austin
- 6J. Palhinha ⚽ ▲ 62' 7.5
- 3R. Dragusin ▲ 90' 6.9
- 11M. Tel ▲ 46' 6.5
- 14A. Gray
- 38Souza
- 10J. Maddison
- 9Richarlison ▲ 40' 6.3
- 15L. Bergvall ▲ 63' 6.3
Thống kê
03⚑5
⚑540
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm11
2Trúng đích2
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
305Chuyền bóng467
232Chuyền chính xác400
76%Chính xác chuyền86%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu57
45Ghi được80
82Thủng lưới82
0.96Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai47