Wolverhampton Wanderers F.C. vs Tottenham Hotspur
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-1 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 5, hòa 3, Tottenham Hotspur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- DLWLD Tottenham Hotspur
- -5' Rayan Aït Nouri
- -5' João Gomes
- 3' 0-1 B. Johnson · Pedro Porro
- 45'+4 Yves Bissouma
- 45' Emerson Royal
- HT0-1
- 63' ▲ R. Bentancur ▼ P. Sarr
- 67' ▲ M. Doherty ▼ Nélson Semedo
- 73' ▲ S. Kalajdžić ▼ J. Bellegarde
- 75' ▲ G. Lo Celso ▼ Y. Bissouma
- 75' ▲ Bryan Gil ▼ B. Johnson
- 87' ▲ Pablo Sarabia ▼ João Gomes
- 87' ▲ T. Doyle ▼ R. Aït-Nouri
- 89' Rodrigo Bentancur
- 90'+6 Matt Doherty
- 90'+5 Craig Dawson
- 90'+1 Pablo Sarabia · Matheus Cunha 1-1
- 90'+7 M. Lemina · Pablo Sarabia 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1José Sá 6.6
- 23M. Kilman 6.6
- 15C. Dawson 6.7
- 24Toti Gomes 7.2
- 22Nélson Semedo ▼ 67' 7.3
- 27J. Bellegarde ▼ 73' 7.2
- 5M. Lemina ⚽ 8.2
- 8João Gomes ▼ 87' 7.2
- 3R. Aït-Nouri ▼ 87' 7.9
- 11Hwang Hee-Chan 6.3
- 12Matheus Cunha ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 2M. Doherty ▲ 67' 6.3
- 18S. Kalajdžić ▲ 73' 6.3
- 21Pablo Sarabia ⚽ ▲ 87' 8.9
- 20T. Doyle ▲ 87' 6.9
- 25D. Bentley
- 6B. Traoré
- 19Jonny
- 9Fábio Silva
- 17Hugo Bueno
- 13G. Vicario 6.9
- 23Pedro Porro ⇢ 7.5
- 15E. Dier 6.6
- 33B. Davies 7.9
- 12Emerson Royal 6.9
- 5P. Højbjerg 6.6
- 8Y. Bissouma ▼ 75' 6.6
- 29P. Sarr ▼ 63' 6.5
- 21D. Kulusevski 6.3
- 7Son Heung-Min 6.3
- 22B. Johnson ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 30R. Bentancur ▲ 63' 6.6
- 18G. Lo Celso ▲ 75' 6.9
- 11Bryan Gil ▲ 75' 6.2
- 65A. Dorrington
- 20F. Forster
- 63J. Donley
- 4O. Skipp
- 35A. Phillips
- 36A. Véliz
Thống kê
04⚑11
⚑330
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
11Phạt góc3
4Việt vị1
19Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
430Chuyền bóng628
364Chuyền chính xác551
85%Chính xác chuyền88%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu45
73Ghi được90
77Thủng lưới72
1.46Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai60