Wolverhampton Wanderers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tottenham Hotspur

Wolverhampton Wanderers F.C. vs Tottenham Hotspur

Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-0 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 5, hòa 3, Tottenham Hotspur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
Sân vận động
Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
DLWLD Tottenham Hotspur
  1. 28' R. Jiménez Diego Costa
  2. 45'+4 Rúben Neves
  3. HT0-0
  4. 46' N. Collins Pedro Neto
  5. 46' Adama Traoré M. Lemina
  6. 61' Dejan Kulusevski
  7. 67' João Moutinho Matheus Nunes
  8. 67' Matheus Cunha Pablo Sarabia
  9. 77' Lucas Moura D. Kulusevski
  10. 82' Emerson Pedro Porro
  11. 82' Adama Traoré 1-0
  12. 85' Richarlison B. Davies
  13. FT1-0

Đội hình

Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lopetegui
  1. 1José Sá 8.2
  2. 22Nélson Semedo 6.9
  3. 15C. Dawson 7.5
  4. 23M. Kilman 6.9
  5. 19Jonny Castro 7.0
  6. 8Rúben Neves 7.3
  7. 5M. Lemina ▼ 46' 7.3
  8. 21Pablo Sarabia ▼ 67' 6.3
  9. 27Matheus Nunes ▼ 67' 7.0
  10. 7Pedro Neto ▼ 46' 6.9
  11. 29Diego Costa ▼ 28' 6.3

Dự bị 9

  1. 9R. Jiménez ▲ 28' 7.7
  2. 4N. Collins ▲ 46' 7.2
  3. 37Adama Traoré ▲ 46' 7.5
  4. 28João Moutinho ▲ 67' 7.2
  5. 12Matheus Cunha ▲ 67' 6.3
  6. 3R. Aït Nouri
  7. 25D. Bentley
  8. 24Toti
  9. 35João Gomes
Tottenham Hotspur Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Conte
  1. 20F. Forster 6.9
  2. 17C. Romero 6.9
  3. 34C. Lenglet 6.3
  4. 33B. Davies ▼ 85' 6.7
  5. 23Pedro Porro ▼ 82' 6.6
  6. 4O. Skipp 6.9
  7. 5P. Højbjerg 6.5
  8. 14I. Perišić 6.5
  9. 21D. Kulusevski ▼ 77' 7.5
  10. 7Son Heung-Min 7.5
  11. 10H. Kane 6.9

Dự bị 9

  1. 27Lucas Moura ▲ 77' 7.0
  2. 12Emerson ▲ 82' 6.3
  3. 9Richarlison ▲ 85' 6.5
  4. 40B. Austin
  5. 29P. Sarr
  6. 15E. Dier
  7. 6D. Sánchez
  8. 25J. Tanganga
  9. 16A. Danjuma

Thống kê

014
810
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm21
5Trúng đích6
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm14
0Bị chặn9
4Phạt góc8
3Việt vị1
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
6Cứu thua4
421Chuyền bóng473
343Chuyền chính xác406
81%Chính xác chuyền86%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

So sánh

57Trận đấu55
70Ghi được90
75Thủng lưới77
1.23Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu