Aston Villa F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 4-3 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLLDW Aston Villa F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 2' O. Watkins · J. McGinn 1-0
- 9' 1-1 C. Rigg · N. Sadiki
- 36' O. Watkins · I. Maatsen 2-1
- HT2-1
- 46' M. Rogers · O. Watkins 3-1
- 63' ▲ C. Talbi ▼ C. Rigg
- 63' ▲ D. Ballard ▼ O. Alderete
- 63' ▲ T. Hume ▼ R. Mandava
- 66' Noah Sadiki
- 70' ▲ L. Digne ▼ I. Maatsen
- 70' ▲ E. Buendia ▼ R. Barkley
- 80' ▲ T. Abraham ▼ O. Watkins
- 80' ▲ J. Sancho ▼ J. McGinn
- 84' ▲ W. Isidor ▼ B. Brobbey
- 86' 3-2 T. Hume
- 87' 3-3 W. Isidor · E. Le Fee
- 90'+8 Amadou Onana
- 90'+8 Daniel Ballard
- 90'+5 Nordi Mukiele
- 90' T. Abraham · L. Digne 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 23E. Martinez 7.0
- 2M. Cash 6.2
- 4E. Konsa 6.3
- 5T. Mings 6.2
- 22I. Maatsen ⇢ ▼ 70' 6.7
- 24A. Onana 6.9
- 8Y. Tielemans 7.5
- 7J. McGinn ⇢ ▼ 80' 7.7
- 6R. Barkley ▼ 70' 6.5
- 27M. Rogers ⚽ 9.0
- 11O. Watkins ⚽2 ⇢ ▼ 80' 8.6
Dự bị 9
- 40M. Bizot
- 3V. Lindelof
- 31L. Bailey
- 21Douglas Luiz
- 26L. Bogarde
- 12L. Digne ▲ 70' 6.9
- 18T. Abraham ⚽ ▲ 80' 7.5
- 10E. Buendia ▲ 70' 6.5
- 19J. Sancho ▲ 80' 5.9
- 22R. Roefs 5.9
- 20N. Mukiele 5.9
- 13L. O'Nien 6.5
- 15O. Alderete ▼ 63' 6.0
- 17R. Mandava ▼ 63' 5.9
- 34G. Xhaka 6.5
- 27N. Sadiki ⇢ 6.3
- 11C. Rigg ⚽ ▼ 63' 7.3
- 19H. Diarra 6.3
- 28E. Le Fee ⇢ 6.9
- 9B. Brobbey ▼ 84' 6.2
Dự bị 9
- 31M. Ellborg
- 3D. Cirkin
- 50H. Jones
- 7C. Talbi ▲ 63' 6.5
- 5D. Ballard ▲ 63' 7.3
- 6L. Geertruida
- 18W. Isidor ⚽ ▲ 84' 7.7
- 32T. Hume ⚽ ▲ 63' 8.0
- 12E. Mayenda
Thống kê
01⚑4
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm10
7Trúng đích7
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị3
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
403Chuyền bóng406
341Chuyền chính xác340
85%Chính xác chuyền84%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
65Trận đấu51
108Ghi được50
75Thủng lưới65
1.66Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai31